Looking up...
“彼は入試のために毎日勉強しています。”
Anh ấy học mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi vào trường.
Kỳ thi tuyển sinh vào trường học (trường cao đẳng, đại học, ...)
入試の結果は来週発表される。
Kết quả kỳ thi vào trường sẽ được công bố tuần tới.
入試は、学校への入学を決定する重要な試験です。
入試の際は、時間管理が重要です。
入 (vào) + 試 (thử nghiệm)
主に学校への入学を決定する試験を指します。