Looking up...
新しい商品が入荷しました。
Sản phẩm mới đã nhập hàng.
Việc hàng hóa được chuyển đến kho hoặc cửa hàng.
今週は新しい在庫が入荷される予定です。
Tuần này dự kiến sẽ có lô hàng mới nhập kho.
入荷が遅れて申し訳ありません。
Xin lỗi vì việc nhập hàng bị chậm trễ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý kho hoặc bán lẻ. Có thể dùng cho hàng hóa vật lý hoặc sản phẩm số (như phần mềm, game).
入荷 nhấn mạnh việc hàng hóa được chuyển đến kho hoặc cửa hàng (quá trình logistics), trong khi 到着 chỉ đơn thuần là hàng hóa đã đến nơi (không nhất thiết liên quan đến kho). Ví dụ: '商品が到着した' (sản phẩm đã đến) nhưng không nhất thiết là nhập kho.
Dùng khi nói về việc hàng hóa được chuyển đến kho, cửa hàng hoặc nơi lưu trữ (có thể là vật lý hoặc số). Không dùng cho việc nhận thư từ cá nhân hoặc bưu kiện nhỏ.
Ghép từ hai kanji: 入 (nhập, vào) + 荷 (hà, hàng hóa). Theo Hán Việt, có thể đọc là 'nhập hà'.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến quản lý kho hoặc giao dịch thương mại. Không dùng cho việc nhận thư từ hoặc bưu kiện cá nhân.