Looking up...
“来週、大学に入学します。”
Tuần sau tôi sẽ nhập học đại học.
Sự nhập học, việc bắt đầu theo học tại một trường học (đại học, trung học,...)
彼女は去年、有名な大学に入学した。
Năm ngoái cô ấy đã nhập học một trường đại học nổi tiếng.
入学式は4月に行われます。
Lễ nhập học sẽ diễn ra vào tháng 4.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, giáo dục. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).
入学 dùng cho trường học (trường đại học, trung học), trong khi 入校 dùng cho trường dạy nghề, trường quân sự hoặc doanh nghiệp đào tạo. Ví dụ: '入社式' (lễ nhập công ty) tương đương với '入校式' trong doanh nghiệp.
Luôn dùng '入学' khi nói về việc bắt đầu theo học tại một cơ sở giáo dục (trường học, viện nghiên cứu). Không dùng cho các tổ chức phi giáo dục như doanh nghiệp hay câu lạc bộ.
Từ ghép của hai kanji: 入 (nhập - vào) + 学 (học - học tập). Hán Việt: nhập học. Từ này xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Hán, sau được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
1. Dùng cho tất cả cấp học (đại học, trung học, tiểu học) nhưng phổ biến nhất là đại học. 2. Có thể dùng như danh từ (例: 入学式) hoặc động từ (例: 大学に入学する). 3. Trong tiếng Việt, 'nhập học' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn trong giao tiếp thân mật có thể dùng 'vào học' (ví dụ: 'tôi vào học đại học năm nay').