Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

入学

にゅうがく (nyūgaku)
noun / suru-verb★Cơ bản💡 nhập học

“来週、大学に入学します。”

Tuần sau tôi sẽ nhập học đại học.

trang trọng

Sự nhập học, việc bắt đầu theo học tại một trường học (đại học, trung học,...)

彼女は去年、有名な大学に入学した。

Năm ngoái cô ấy đã nhập học một trường đại học nổi tiếng.

入学式は4月に行われます。

Lễ nhập học sẽ diễn ra vào tháng 4.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, giáo dục. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

入学式lễ nhập học入学試験kỳ thi nhập học入学金lệ phí nhập học入学願書đơn đăng ký nhập học

Từ đồng nghĩa

入校始業

Từ trái nghĩa

卒業退学

Cụm từ liên quan

入学手続きcụm từ
thủ tục nhập học
入学式の服装cụm từ
quần áo mặc trong lễ nhập học

💡Mẹo hay

Phân biệt 入学 và 入校

入学 dùng cho trường học (trường đại học, trung học), trong khi 入校 dùng cho trường dạy nghề, trường quân sự hoặc doanh nghiệp đào tạo. Ví dụ: '入社式' (lễ nhập công ty) tương đương với '入校式' trong doanh nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Luôn dùng '入学' khi nói về việc bắt đầu theo học tại một cơ sở giáo dục (trường học, viện nghiên cứu). Không dùng cho các tổ chức phi giáo dục như doanh nghiệp hay câu lạc bộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 入 (nhập - vào) + 学 (học - học tập). Hán Việt: nhập học. Từ này xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Hán, sau được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho tất cả cấp học (đại học, trung học, tiểu học) nhưng phổ biến nhất là đại học. 2. Có thể dùng như danh từ (例: 入学式) hoặc động từ (例: 大学に入学する). 3. Trong tiếng Việt, 'nhập học' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn trong giao tiếp thân mật có thể dùng 'vào học' (ví dụ: 'tôi vào học đại học năm nay').

Phân tích từ

入
vào
root
+
学
học tập
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.