入り組んだ

hairimawanda
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhập tổ hợp
thông thường

Phức tạp, rối rắm, có nhiều chi tiết hoặc phần nhỏ liên quan đến nhau

この地図は入り組んだ路地が多くて迷いやすい

Bản đồ này có nhiều con hẻm rối rắm, dễ mắc sai lầm

この問題は入り組んだ背景を持っている

Vấn đề này có bối cảnh phức tạp

💡

Thường dùng để mô tả cấu trúc phức tạp hoặc tình huống rối rắm

Cụm từ kết hợp

入り組んだ構造cấu trúc phức tạp入り組んだ関係mối quan hệ rối rắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 入り (nhập, vào) và 組んだ (tổ hợp, liên kết), mô tả tình trạng có nhiều phần liên quan đến nhau

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cấu trúc, tình huống hoặc mối quan hệ phức tạp

Phân tích từ

入り
vào, liên quan
root
+
組んだ
tổ hợp, liên kết
root
Từ Điển Nhật Việt