Looking up...
この地図は入り組んだ通りが多く、迷いやすいです。
Bản đồ này có nhiều con đường phức tạp, dễ bị lạc.
Có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない。
Vấn đề này phức tạp, không dễ dàng giải quyết.
入り組んだ家族関係を描いた小説。
Tiểu thuyết mô tả mối quan hệ gia đình phức tạp.
Thường dùng để mô tả cấu trúc, vấn đề hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp.
Dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu.
Không dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc đơn giản.
Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組んだ' (cấu trúc, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong cấu trúc hoặc mối quan hệ.
Thường dùng để mô tả các tình huống, cấu trúc hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.