入り組む

hairikumu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhập
thông thường

có nhiều đường hẹp, ngõ ngách, dễ lạc đường

この迷路は入り組んでいて、出口を見つけるのが難しい

Cái labyrinth này lộn xộn, khó tìm được lối ra

💡

Thường dùng để mô tả khu vực có nhiều đường hẹp, ngõ ngách hoặc cấu trúc phức tạp

thông thường

phức tạp, rắc rối

この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない

Vấn đề này phức tạp, khó giải quyết ngay lập tức

💡

Dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp

Cụm từ kết hợp

入り組んだ路地con đường lộn xộn入り組んだ問題vấn đề phức tạp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

入り乱れるcụm từ
trộn lẫn, lộn xộn
入り混じるcụm từ
trộn lẫn, xâm nhập

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng

Từ này có thể dùng để mô tả cả khu vực lộn xộn và vấn đề phức tạp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự đơn giản

Không dùng để mô tả điều gì đó đơn giản hoặc dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組む' (xếp, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong việc sắp xếp hoặc cấu trúc

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khu vực có nhiều đường hẹp, ngõ ngách hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

入り
nhập, vào
root
+
組む
xếp, sắp xếp
root
Từ Điển Nhật Việt