Looking up...
将来の見通しを立てるのは難しい。
Rất khó để lập ra tầm nhìn xa về tương lai.
khả năng nhìn xa trông rộng; sự suy đoán về tương lai dựa trên phân tích hiện tại
経済の見通しは明るい。
Triển vọng kinh tế khá sáng sủa.
このプロジェクトの見通しはどうですか?
Triển vọng của dự án này thế nào?
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, chính trị hoặc dự báo dài hạn. Có thể kết hợp với các động từ như 立てる (lập), 立つ (có triển vọng), 悪い (tồi tệ).
sự nhìn thấu; sự hiểu rõ toàn bộ tình hình
彼の発言は状況の見通しを示していた。
Phát biểu của anh ấy đã cho thấy sự hiểu rõ toàn bộ tình hình.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá tình hình.
見通し thiên về khả năng nhìn xa dựa trên phân tích hiện tại (thường dùng cho tương lai ngắn hạn hoặc trung hạn), trong khi 展望 mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ước mơ hoặc mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 経済の見通し (triển vọng kinh tế) vs 将来の展望 (ước mơ tương lai).
見通し thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 立てる (lập), 示す (chỉ ra), 或いは 持つ (có). Tránh dùng với các động từ chỉ trạng thái như ある (có) hay いる (ở).
Ghép từ hai động từ: 見る (nhìn) + 通す (xuyên qua, nhìn thấu). Ban đầu mang nghĩa đen là 'nhìn xuyên qua', sau phát triển thành nghĩa bóng 'nhìn xa trông rộng' hoặc 'hiểu rõ toàn bộ tình hình'.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo phân tích. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'triển vọng' (展望) hoặc 'dự đoán' (予測).