Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

見通し

mitooshi
tầm nhìn xa

将来の見通しを立てるのは難しい。

Rất khó để lập ra tầm nhìn xa về tương lai.


trang trọng

khả năng nhìn xa trông rộng; sự suy đoán về tương lai dựa trên phân tích hiện tại

経済の見通しは明るい。

Triển vọng kinh tế khá sáng sủa.

このプロジェクトの見通しはどうですか?

Triển vọng của dự án này thế nào?

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, chính trị hoặc dự báo dài hạn. Có thể kết hợp với các động từ như 立てる (lập), 立つ (có triển vọng), 悪い (tồi tệ).

trang trọng

sự nhìn thấu; sự hiểu rõ toàn bộ tình hình

彼の発言は状況の見通しを示していた。

Phát biểu của anh ấy đã cho thấy sự hiểu rõ toàn bộ tình hình.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá tình hình.

Cụm từ kết hợp

将来の見通しtriển vọng tương lai経済の見通しtriển vọng kinh tế見通しが立つcó triển vọng; có thể dự đoán見通しが悪いtriển vọng xấu; không thể dự đoán

Từ đồng nghĩa

展望予測見込み

Từ trái nghĩa

見通しが立たない

Cụm từ liên quan

見通すcụm từ
nhìn thấu; nhìn xa trông rộng
見通しがきくcụm từ
có tầm nhìn xa; thông suốt tình hình

Mẹo hay

Phân biệt 見通し và 展望

見通し thiên về khả năng nhìn xa dựa trên phân tích hiện tại (thường dùng cho tương lai ngắn hạn hoặc trung hạn), trong khi 展望 mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ước mơ hoặc mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 経済の見通し (triển vọng kinh tế) vs 将来の展望 (ước mơ tương lai).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ vựng

見通し thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 立てる (lập), 示す (chỉ ra), 或いは 持つ (có). Tránh dùng với các động từ chỉ trạng thái như ある (có) hay いる (ở).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai động từ: 見る (nhìn) + 通す (xuyên qua, nhìn thấu). Ban đầu mang nghĩa đen là 'nhìn xuyên qua', sau phát triển thành nghĩa bóng 'nhìn xa trông rộng' hoặc 'hiểu rõ toàn bộ tình hình'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo phân tích. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'triển vọng' (展望) hoặc 'dự đoán' (予測).

Phân tích từ

見
nhìn; quan sát
root
+
通し
xuyên qua; thông suốt
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.