Looking up...
“この問題の根元を探る。”
Tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề này.
Nguồn gốc, gốc rễ của sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề.
事故の根元を突き止める。
Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vụ tai nạn.
文化の根元を理解する。
Hiểu được nguồn gốc văn hóa.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.
根元 nhấn mạnh 'nguồn gốc vật lý' hoặc 'căn nguyên sâu xa' của sự vật. 根本 thường chỉ 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'bản chất'. 起源 thiên về 'nguồn gốc thời gian' (ví dụ: khởi thủy của loài người).
Dùng khi muốn nhấn mạnh đến 'nguồn gốc sâu xa' của một vấn đề, sự vật hoặc hiện tượng, đặc biệt trong ngữ cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc giải quyết triệt để.
Ghép từ hai chữ Hán: 根 (căn bản, gốc) + 元 (nguyên thủy, đầu tiên). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán cổ, thể hiện ý nghĩa về sự khởi đầu hay nền tảng.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh học thuật. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.