元気ない
genki naiadjective★Trung cấp— không có sức khỏe
thông thường
Không có năng lượng, cảm thấy u sầu, không hứng khởi
彼はいつも元気ない顔をしている。
Anh ấy luôn có vẻ u sầu.
💡
Thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất giảm sút; dạng đầy đủ là 元気がない.
Từ Điển Nhật Việt