元気ない

genki nai
adjectiveTrung cấp không có sức khỏe
thông thường

Không có năng lượng, cảm thấy u sầu, không hứng khởi

彼はいつも元気ない顔をしている。

Anh ấy luôn có vẻ u sầu.

💡

Thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất giảm sút; dạng đầy đủ là 元気がない.

Cụm từ kết hợp

元気がないkhông có sức khỏe元気がないですkhông có sức khỏe (lịch sự)元気がないねtrông có vẻ mệt mỏi nhỉ
Từ Điển Nhật Việt