元本
vốn gốc投資信託の元本は保証されていません。
Vốn gốc của quỹ đầu tư không được bảo đảm.
Tiền vốn ban đầu được đầu tư, không bao gồm lãi hoặc lợi nhuận.
元本割れのリスクを理解しておくべきです。
Bạn nên hiểu rõ rủi ro vốn gốc bị mất.
株式投資の元本は100万円です。
Vốn gốc khi đầu tư cổ phiếu là 1 triệu yên.
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư, tiết kiệm, hoặc kinh doanh để chỉ số tiền ban đầu.
Nguồn vốn ban đầu của doanh nghiệp hoặc dự án.
新規事業の元本を確保する必要があります。
Cần đảm bảo vốn gốc cho dự án kinh doanh mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính nhưng vẫn được sử dụng trong văn bản kinh doanh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 元本 và 利益
元本 là vốn ban đầu, không bao gồm lãi/lợi nhuận. 利益 (lợi nhuận) là khoản chênh lệch sau khi trừ vốn gốc. Ví dụ: Đầu tư 100 triệu, sau 1 năm thu về 120 triệu thì 100 triệu là 元本, 20 triệu là 利益.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 元本?
Dùng 元本 khi nói về vốn đầu tư ban đầu trong bối cảnh tài chính, tiết kiệm có kỳ hạn, hoặc kinh doanh. Không dùng cho vốn cá nhân thông thường (ví dụ: tiền tiết kiệm hàng tháng).
Nguồn gốc từ
元本 là từ Hán-Nhật (元=nguyên, 本=bản), nghĩa đen là 'nguồn gốc vốn'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ (元本 yuánběn) và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính.
Ghi chú sử dụng
元本 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính, đầu tư, hoặc kinh doanh. Không dùng để chỉ vốn cá nhân hàng ngày như tiền tiết kiệm thông thường (thường dùng 積立金, 貯金).