働き

hataraki
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)động
chung

sự đóng góp, tác dụng, hiệu quả của một hành động hoặc người

その新しい政策の働きが経済成長を促進した

Chính sách mới đã đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế

彼女の働きでプロジェクトが成功した

Dự án thành công nhờ sự đóng góp của cô ấy

💡

Thường dùng để chỉ tác động tích cực của một hành động hoặc người

Cụm từ kết hợp

働きが大きいđóng góp lớn働きを認めるcông nhận đóng góp働きを評価するđánh giá tác dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để mô tả tác dụng tích cực trong các báo cáo, đánh giá hoặc khi muốn nhấn mạnh đóng góp của một người hoặc chính sách

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'động' (動) có nghĩa là 'di chuyển, hoạt động', trong ngữ cảnh này dùng để chỉ tác dụng hoặc đóng góp của một hành động

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh tác động tích cực của một hành động hoặc người

Phân tích từ

di chuyển, hoạt động
root
+
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt