健全な
kenzen naadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khiển toàn
chung
Khỏe mạnh về thể chất và tinh thần, không bị bệnh hoặc suy yếu
彼は健全な体を維持するために毎日運動をしています。
Anh ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.
⚖️Luật
trang trọng
Hợp pháp, tuân thủ quy định, không vi phạm luật pháp
この取引は健全な契約に基づいて行われました。
Giao dịch này được thực hiện dựa trên một hợp đồng hợp pháp.
chung
Bình thường, không có vấn đề gì, hoạt động bình thường
システムは健全に動作しています。
Hệ thống đang hoạt động bình thường.
Cụm từ kết hợp
健全な生活cuộc sống khỏe mạnh健全な契約hợp đồng hợp pháp健全な運営quản lý hợp pháp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'khiển toàn', có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'hợp pháp'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sức khỏe, tình trạng hợp pháp hoặc hoạt động bình thường của một hệ thống.
Phân tích từ
健
khỏe, mạnh
root全
toàn bộ, hoàn hảo
rootな
dạng tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt