Looking up...
株価が値下がりしています。
Giá cổ phiếu đang giảm giá.
sự giảm giá trị (của sản phẩm, cổ phiếu, bất động sản, v.v.)
不動産の値下がりが続いています。
Giá bất động sản tiếp tục giảm giá.
この商品は値下がりが激しいです。
Mặt hàng này giảm giá rất mạnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc thương mại để chỉ sự giảm giá trị của tài sản, sản phẩm.
sự hạ giá (trong bán hàng, khuyến mại)
夏物商品の値下がりセールが始まりました。
Đợt hạ giá hàng mùa hè đã bắt đầu.
Có thể kết hợp với các từ như セール (sale), キャンペーン (campaign) để chỉ các chương trình giảm giá.
値下がり thường dùng cho giá cả sản phẩm, cổ phiếu, bất động sản. 下落 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong tài chính (ví dụ: 株価の下落 - sự sụt giảm giá cổ phiếu).
Dùng khi đề cập đến sự giảm giá trị của một sản phẩm, tài sản cụ thể trong ngữ cảnh thương mại hoặc tài chính. Không dùng cho sự giảm giá trị trừu tượng (ví dụ: lòng tin, uy tín).
Từ ghép của 値 (giá trị) + 下がり (sự giảm xuống, dạng danh từ của 下がる 'hạ xuống'). Cả hai đều là từ thuần Nhật (和語).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong tài chính, kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày trừ khi đề cập đến giá cả sản phẩm.