Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 値下がり

値下がり

nesagari
sự giảm giá

株価が値下がりしています。

Giá cổ phiếu đang giảm giá.


Tài chính
trang trọng

sự giảm giá trị (của sản phẩm, cổ phiếu, bất động sản, v.v.)

不動産の値下がりが続いています。

Giá bất động sản tiếp tục giảm giá.

この商品は値下がりが激しいです。

Mặt hàng này giảm giá rất mạnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc thương mại để chỉ sự giảm giá trị của tài sản, sản phẩm.

Kinh doanh
trang trọng

sự hạ giá (trong bán hàng, khuyến mại)

夏物商品の値下がりセールが始まりました。

Đợt hạ giá hàng mùa hè đã bắt đầu.

Có thể kết hợp với các từ như セール (sale), キャンペーン (campaign) để chỉ các chương trình giảm giá.

Cụm từ kết hợp

値下がり率tỷ lệ giảm giá値下がり幅mức độ giảm giá値下がり傾向xu hướng giảm giá値下がり商品mặt hàng giảm giá

Từ đồng nghĩa

下落価格下落下降

Từ trái nghĩa

値上がり上昇高騰

Cụm từ liên quan

値下がりするcụm từ
động từ chỉ hành động giảm giá
値下がり中cụm từ
đang trong quá trình giảm giá

Mẹo hay

Phân biệt 値下がり và 下落

値下がり thường dùng cho giá cả sản phẩm, cổ phiếu, bất động sản. 下落 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong tài chính (ví dụ: 株価の下落 - sự sụt giảm giá cổ phiếu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 値下がり

Dùng khi đề cập đến sự giảm giá trị của một sản phẩm, tài sản cụ thể trong ngữ cảnh thương mại hoặc tài chính. Không dùng cho sự giảm giá trị trừu tượng (ví dụ: lòng tin, uy tín).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 値 (giá trị) + 下がり (sự giảm xuống, dạng danh từ của 下がる 'hạ xuống'). Cả hai đều là từ thuần Nhật (和語).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong tài chính, kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày trừ khi đề cập đến giá cả sản phẩm.

Phân tích từ

値
giá trị, giá cả
root
+
下がり
sự giảm xuống (danh từ của 下がる)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.