Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

高騰

koutou
tăng vọt

原油価格が高騰し、ガソリン代が上がった。

Giá dầu thô tăng vọt khiến giá xăng dầu tăng theo.


Tài chính
trang trọng

sự tăng vọt đột ngột về giá cả, chi phí (thường trong kinh tế, tài chính)

不動産価格の高騰が続いている。

Giá bất động sản tiếp tục tăng vọt.

食品価格の高騰で家計が圧迫されている。

Chi phí sinh hoạt bị áp lực do giá thực phẩm tăng vọt.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ hàng hóa, dịch vụ, hoặc chi phí (価格, 物価, 料金, コスト, etc.).

Cụm từ kết hợp

物価高騰tăng vọt giá cả株価高騰tăng vọt giá cổ phiếu原油高騰tăng vọt giá dầu thô高騰が続くtiếp tục tăng vọt高騰を招くdẫn đến tăng vọt

Từ đồng nghĩa

暴騰急騰急上昇

Từ trái nghĩa

下落低下安定

Cụm từ liên quan

物価高騰cụm từ
tăng vọt giá cả nói chung
インフレ高騰cụm từ
tăng vọt do lạm phát

Mẹo hay

Phân biệt 高騰 vs 暴騰

Cả hai đều nghĩa là tăng vọt, nhưng 暴騰 thường chỉ sự tăng đột ngột, dữ dội hơn (có thể tiêu cực), trong khi 高騰 nhấn mạnh mức độ cao bất thường (có thể trung tính). Ví dụ: 株価暴騰 (cổ phiếu tăng vọt dữ dội) vs 物価高騰 (giá cả tăng cao bất thường).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến

高騰 thường đi với các danh từ chỉ giá trị, chi phí (価格, 物価, 料金, コスト, etc.) hoặc lĩnh vực kinh tế (株価, 原油, 不動産). Không dùng với động từ trừ khi dưới dạng suru-verb (e.g. 価格が高騰する).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 高 (cao) + 騰 (bay lên, tăng vọt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí hoặc tài liệu kinh tế. Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên, trừ khi có phép ẩn dụ rõ ràng.

Phân tích từ

高
cao, tăng
root
+
騰
bay lên, tăng vọt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.