個別指導

kobetsu shidō
nounTrung cấp💡 hướng dẫn cá nhân

この学校では個別指導が充実しています。

Trường này có chương trình hướng dẫn cá nhân rất tốt.

trang trọng

Hình thức giáo dục hoặc đào tạo trong đó học viên nhận được sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên theo từng cá nhân, thay vì học theo lớp đông.

大学生向けの個別指導で、数学の成績が大幅に向上した。

Nhờ chương trình hướng dẫn cá nhân dành cho sinh viên đại học, điểm toán của tôi đã cải thiện đáng kể.

子供の個別指導を受けさせる保護者が増えている。

Ngày càng nhiều phụ huynh đăng ký cho con tham gia các lớp hướng dẫn cá nhân.

💡

Thường được áp dụng trong giáo dục, luyện thi, hoặc đào tạo kỹ năng. Có thể tổ chức trực tiếp hoặc trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

個別指導を受けるnhận hướng dẫn cá nhân個別指導の先生giáo viên hướng dẫn cá nhân個別指導コースkhóa học hướng dẫn cá nhân個別指導塾trung tâm luyện thi cá nhân

Cụm từ liên quan

マンツーマンレッスンcụm từ
buổi học một kèm một
家庭教師cụm từ
gia sư tại nhà

💡Mẹo hay

Phân biệt 個別指導 và 家庭教師

個別指導 thường diễn ra tại trung tâm hoặc lớp học nhỏ với nhiều học viên, trong khi 家庭教師 là hình thức giáo viên đến tận nhà học viên. Cá nhân hóa phương pháp giảng dạy nhưng không nhất thiết là 1 kèm 1.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 個別指導?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào phương pháp học tập cá nhân hóa, không nhất thiết phải là 1 kèm 1. Có thể áp dụng cho các lớp học nhóm nhỏ (2-5 học viên) nếu phương pháp giảng dạy tập trung vào từng cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 個別 (cá biệt) nghĩa là 'từng cá nhân, riêng biệt' + 指導 (chỉ đạo) nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ bảo'. Thuật ngữ này phản ánh phương pháp giáo dục tập trung vào từng học viên thay vì lớp học đông người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là luyện thi, dạy kèm hoặc đào tạo kỹ năng. Có thể viết tắt là '個指' trong một số ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

個別
từng cá nhân, riêng biệt
root
+
指導
hướng dẫn, chỉ bảo
root
Từ Điển Nhật Việt