Looking up...
彼は個人事業として小売業を始めた。
Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh bán lẻ với tư cách là doanh nghiệp cá thể.
Hoạt động kinh doanh do một cá nhân tự điều hành, không phải pháp nhân.
個人事業のメリットは、設立が簡単なことです。
Ưu điểm của kinh doanh cá thể là việc thành lập rất đơn giản.
個人事業主は確定申告が必要です。
Chủ kinh doanh cá thể cần phải khai thuế thu nhập cá nhân.
Khác với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, cá nhân kinh doanh chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân.
個人事業 là hoạt động kinh doanh của cá nhân, không có tư cách pháp nhân, trong khi 法人 (pháp nhân) là tổ chức có tư cách pháp lý độc lập. Cá nhân kinh doanh chịu trách nhiệm vô hạn, còn pháp nhân chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ.
Sử dụng khi đề cập đến hoạt động kinh doanh của một cá nhân không thành lập công ty, thường quy mô nhỏ hoặc vừa, không có tư cách pháp nhân.
個人 (cá nhân) + 事業 (kinh doanh) — kết hợp từ hai từ Hán-Việt, phổ biến trong hệ thống thuật ngữ pháp luật và kinh tế Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, giấy phép kinh doanh hoặc thủ tục hành chính tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'kinh doanh cá thể' hoặc 'hộ kinh doanh'.