Looking up...
“彼は信用できる人だ。”
Anh ấy là người đáng tin cậy.
tin tưởng vào lời nói, hành động hoặc khả năng của ai đó/cái gì đó
銀行は彼の信用を調査した。
Ngân hàng đã điều tra mức độ tín nhiệm của anh ấy.
信用を失うのは簡単だが、取り戻すのは難しい。
Mất uy tín thì dễ nhưng lấy lại thì khó.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc mối quan hệ cá nhân. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ người/vật (例: 信用する顧客, 信用する情報).
'信用する' thường dựa trên bằng chứng hoặc uy tín có thể đo lường (ví dụ: tín dụng ngân hàng, chứng chỉ), trong khi '信頼する' thiên về tình cảm hoặc mối quan hệ lâu dài (ví dụ: tin tưởng bạn bè, gia đình). Ví dụ: 銀行は彼の信用を調査した (Ngân hàng điều tra tín dụng của anh ấy) → dùng 信用; 私は彼を信頼している (Tôi tin tưởng anh ấy) → dùng 信頼.
Dùng khi cần diễn đạt sự tin tưởng dựa trên 'khả năng', 'uy tín', hoặc 'bằng chứng' (ví dụ: tín dụng, chứng chỉ, lời hứa có thể kiểm chứng). Không dùng cho tình cảm thuần túy.
Từ ghép Hán-Nhật: 信 (shin, tín) nghĩa là 'niềm tin' + 用 (yō, dụng) nghĩa là 'sử dụng'. Ban đầu chỉ việc 'sử dụng niềm tin', sau phát triển thành 'tin tưởng vào ai/cái gì'.
1. Khác với '信頼する' (tin tưởng sâu sắc, thường đi với mối quan hệ lâu dài), '信用する' nhấn mạnh vào 'niềm tin dựa trên đánh giá thực tế' (ví dụ: tín dụng ngân hàng). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, '信用' thường đi kèm với 'スコア' (credit score) hoặc 'ランク' (hạng tín dụng). 3. Có thể dùng dưới dạng danh từ '信用' (sự tin tưởng) hoặc động từ '信用する' (tin tưởng).