保安

hoan
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bảo an
⚖️Luật
trang trọng

người hoặc tổ chức đảm nhiệm việc bảo vệ an ninh, trật tự công cộng

保安会社は24時間警備サービスを提供している

Công ty bảo vệ cung cấp dịch vụ bảo vệ 24 giờ

💡

Trong tiếng Nhật, '保安' thường liên quan đến các dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp hoặc cơ quan an ninh

chuyên ngành

công tác bảo vệ an ninh, bao gồm cả các biện pháp an ninh kỹ thuật

この施設には高度な保安システムが導入されている

Cơ sở này được trang bị hệ thống bảo vệ an ninh hiện đại

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, '保安' có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ thông tin hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

保安会社công ty bảo vệ保安システムhệ thống bảo vệ保安業務công tác bảo vệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

保安業cụm từ
ngành bảo vệ
保安警備cụm từ
bảo vệ và cảnh sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '保安' trong tiếng Nhật có thể đề cập đến cả người bảo vệ lẫn các dịch vụ bảo vệ, trong khi trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ công tác bảo vệ an ninh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch '保安' sang tiếng Việt, hãy xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, như 'công an' hoặc 'bảo vệ'.

📖Nguồn gốc từ

保 (bảo) nghĩa là 'bảo vệ', 安 (an) nghĩa là 'an toàn'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc và được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ các hoạt động liên quan đến bảo vệ an ninh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '保安' có thể đề cập đến cả người bảo vệ lẫn các dịch vụ bảo vệ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'công an' hoặc 'bảo vệ' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

bảo vệ
root
+
an toàn
root
Từ Điển Nhật Việt