Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保存年限

hozon nenken
thời hạn bảo quản

この食品の保存年限は2年です。

Thời hạn bảo quản của thực phẩm này là 2 năm.


Công nghệ
trang trọng

Thời gian tối đa mà sản phẩm có thể được lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng và an toàn theo quy định.

冷凍食品の保存年限は、-18度以下で保存した場合、6ヶ月から12ヶ月です。

Thời hạn bảo quản của thực phẩm đông lạnh là từ 6 đến 12 tháng khi được bảo quản dưới -18 độ.

医薬品の保存年限は、未開封であれば室温保存で3年から5年です。

Thời hạn bảo quản của thuốc là từ 3 đến 5 năm nếu chưa mở nắp và bảo quản ở nhiệt độ phòng.

Thường được ghi trên bao bì sản phẩm. Có thể thay đổi tùy theo điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm).

Cụm từ kết hợp

保存年限切れhết hạn bảo quản保存年限を確認するkiểm tra thời hạn bảo quản保存年限が長いthời hạn bảo quản dài

Từ đồng nghĩa

保存期間有効期限賞味期限消費期限

Từ trái nghĩa

使用期限切れ期限切れ

Cụm từ liên quan

賞味期限cụm từ
thời hạn sử dụng tốt nhất (thực phẩm vẫn ăn được nhưng chất lượng có thể giảm)
消費期限cụm từ
thời hạn sử dụng an toàn (sau ngày này không nên tiêu thụ)

Mẹo hay

Phân biệt 保存年限, 賞味期限, 消費期限

保存年限 là thời hạn tối đa để sản phẩm vẫn giữ được chất lượng (thường dài hơn). 賞味期限 là thời điểm sản phẩm ngon nhất (có thể vẫn ăn được sau). 消費期限 là thời điểm an toàn tuyệt đối (không nên tiêu thụ sau ngày này).

Quy tắc vàng

Kiểm tra 保存年限 trước khi sử dụng

Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo sản phẩm chưa hết hạn, đặc biệt với thực phẩm đông lạnh, thuốc men hoặc hóa chất.

Nguồn gốc từ

保存 (bảo tồn) + 年限 (niên hạn) — từ Hán-Việt. 保存 chỉ hành động lưu trữ, 年限 chỉ khoảng thời gian tối đa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, bảo quản thực phẩm, dược phẩm hoặc sản phẩm công nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường.

Phân tích từ

保存
bảo tồn, lưu trữ
root
+
年限
thời hạn tính bằng năm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.