Looking up...
この食品の保存年限は2年です。
Thời hạn bảo quản của thực phẩm này là 2 năm.
Thời gian tối đa mà sản phẩm có thể được lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng và an toàn theo quy định.
冷凍食品の保存年限は、-18度以下で保存した場合、6ヶ月から12ヶ月です。
Thời hạn bảo quản của thực phẩm đông lạnh là từ 6 đến 12 tháng khi được bảo quản dưới -18 độ.
医薬品の保存年限は、未開封であれば室温保存で3年から5年です。
Thời hạn bảo quản của thuốc là từ 3 đến 5 năm nếu chưa mở nắp và bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thường được ghi trên bao bì sản phẩm. Có thể thay đổi tùy theo điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm).
保存年限 là thời hạn tối đa để sản phẩm vẫn giữ được chất lượng (thường dài hơn). 賞味期限 là thời điểm sản phẩm ngon nhất (có thể vẫn ăn được sau). 消費期限 là thời điểm an toàn tuyệt đối (không nên tiêu thụ sau ngày này).
Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo sản phẩm chưa hết hạn, đặc biệt với thực phẩm đông lạnh, thuốc men hoặc hóa chất.
保存 (bảo tồn) + 年限 (niên hạn) — từ Hán-Việt. 保存 chỉ hành động lưu trữ, 年限 chỉ khoảng thời gian tối đa.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, bảo quản thực phẩm, dược phẩm hoặc sản phẩm công nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường.