Looking up...
“学校の保健センターで健康診断を受けました。”
Tôi đã khám sức khỏe tại trung tâm y tế của trường.
Cơ sở y tế công cộng hoặc trong trường học/cơ quan cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, tư vấn y tế, và giáo dục sức khỏe.
会社の保健センターで風邪薬をもらいました。
Tôi nhận thuốc cảm tại trung tâm y tế của công ty.
市の保健センターでは無料の健康相談が行われています。
Ở trung tâm y tế thành phố, có tổ chức tư vấn sức khỏe miễn phí.
Thường được viết tắt là 保健室 (ほけんしつ) trong trường học.
保健センター thường lớn hơn, cung cấp nhiều dịch vụ hơn (tư vấn sức khỏe, giáo dục, khám bệnh cơ bản), trong khi 医務室 chỉ là phòng sơ cứu nhỏ trong trường học/công ty.
保健センター thường xuất hiện trong văn bản hành chính, thông báo trường học/công ty. Không dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép giữa 保健 (ほけん, hoken - bảo vệ sức khỏe) và センター (center - trung tâm). 保健 là từ Hán-Việt (保: bảo, 健: kiện), trong khi センター là từ mượn tiếng Anh 'center'.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, trường học hoặc cơ quan chính phủ. Không dùng để chỉ bệnh viện đa khoa hay phòng khám tư nhân.