Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

作業療法士

sagyō ryōhōshi
noun★Trung cấp💡 chuyên viên trị liệu nghề nghiệp

“作業療法士は患者の日常生活動作を支援する専門職です。”

Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp hỗ trợ bệnh nhân trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.

🏥Y học
trang trọng

Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp, người sử dụng các hoạt động trị liệu (như thủ công, vận động) để cải thiện chức năng thể chất, tinh thần và xã hội của bệnh nhân.

脳卒中の患者に対して、作業療法士は食事や着替えの動作訓練を行います。

Đối với bệnh nhân đột quỵ, chuyên viên trị liệu nghề nghiệp sẽ huấn luyện các động tác ăn uống và thay quần áo.

作業療法士は高齢者の自立を支援するために、家庭環境の調整も行います。

Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp cũng điều chỉnh môi trường sống để hỗ trợ người cao tuổi sống tự lập.

💡

Thuật ngữ này bao gồm cả khái niệm 'occupational therapist' trong tiếng Anh. Tại Việt Nam, ngành này còn đang phát triển và chưa phổ biến rộng rãi như các nước phương Tây.

Cụm từ kết hợp

作業療法trị liệu nghề nghiệp作業療法士の指導sự hướng dẫn của chuyên viên trị liệu作業療法士国家試験kỳ thi quốc gia của chuyên viên trị liệu

Từ đồng nghĩa

理学療法士言語聴覚士

Cụm từ liên quan

リハビリテーションcụm từ
phục hồi chức năng
日常生活動作 (ADL)cụm từ
các hoạt động sinh hoạt hàng ngày

💡Mẹo hay

Phân biệt với '理学療法士'

'作業療法士' (chuyên viên trị liệu nghề nghiệp) tập trung vào cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày thông qua công việc/thủ công, trong khi '理学療法士' (chuyên viên vật lý trị liệu) tập trung vào vận động cơ thể và phục hồi chức năng vận động.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ nên sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc phục hồi chức năng. Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chuyên môn để tránh hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '作業' (sagyō) nghĩa là 'hoạt động/công việc', '療法' (ryōhō) nghĩa là 'phương pháp trị liệu', kết hợp với hậu tố '-士' (shi) chỉ 'chuyên viên'. Thuật ngữ này xuất phát từ phương pháp trị liệu phương Tây vào thế kỷ 20, sau đó du nhập vào Nhật Bản và trở thành tiêu chuẩn giáo dục y tế.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '作業療法士' là danh xưng chính thức sau khi hoàn thành chương trình đào tạo 4 năm và đạt kỳ thi quốc gia. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi chung là 'chuyên viên trị liệu' hoặc 'kỹ thuật viên phục hồi chức năng', nhưng chưa có sự phân biệt rõ ràng về chuyên môn.

Phân tích từ

作業
hoạt động/công việc
root
+
療法
phương pháp trị liệu
root
+
士
chuyên viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.