Looking up...
“作業療法士は患者の日常生活動作を支援する専門職です。”
Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp hỗ trợ bệnh nhân trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp, người sử dụng các hoạt động trị liệu (như thủ công, vận động) để cải thiện chức năng thể chất, tinh thần và xã hội của bệnh nhân.
脳卒中の患者に対して、作業療法士は食事や着替えの動作訓練を行います。
Đối với bệnh nhân đột quỵ, chuyên viên trị liệu nghề nghiệp sẽ huấn luyện các động tác ăn uống và thay quần áo.
作業療法士は高齢者の自立を支援するために、家庭環境の調整も行います。
Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp cũng điều chỉnh môi trường sống để hỗ trợ người cao tuổi sống tự lập.
Thuật ngữ này bao gồm cả khái niệm 'occupational therapist' trong tiếng Anh. Tại Việt Nam, ngành này còn đang phát triển và chưa phổ biến rộng rãi như các nước phương Tây.
'作業療法士' (chuyên viên trị liệu nghề nghiệp) tập trung vào cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày thông qua công việc/thủ công, trong khi '理学療法士' (chuyên viên vật lý trị liệu) tập trung vào vận động cơ thể và phục hồi chức năng vận động.
Từ này chỉ nên sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc phục hồi chức năng. Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chuyên môn để tránh hiểu lầm.
Từ '作業' (sagyō) nghĩa là 'hoạt động/công việc', '療法' (ryōhō) nghĩa là 'phương pháp trị liệu', kết hợp với hậu tố '-士' (shi) chỉ 'chuyên viên'. Thuật ngữ này xuất phát từ phương pháp trị liệu phương Tây vào thế kỷ 20, sau đó du nhập vào Nhật Bản và trở thành tiêu chuẩn giáo dục y tế.
Tại Nhật Bản, '作業療法士' là danh xưng chính thức sau khi hoàn thành chương trình đào tạo 4 năm và đạt kỳ thi quốc gia. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi chung là 'chuyên viên trị liệu' hoặc 'kỹ thuật viên phục hồi chức năng', nhưng chưa có sự phân biệt rõ ràng về chuyên môn.