Looking up...
工場では多くの作業員が働いている。
Ở nhà máy, rất nhiều công nhân sản xuất đang làm việc.
Người lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, vận hành máy móc hoặc thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật trong nhà máy, công trường, hoặc cơ sở sản xuất.
建設現場では安全教育を受けた作業員しか働けない。
Chỉ những công nhân đã được đào tạo an toàn mới được phép làm việc tại công trường xây dựng.
この工場の作業員は全員、専門的な技術を持っている。
Tất cả công nhân trong nhà máy này đều có kỹ thuật chuyên môn.
Thường được sử dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp, xây dựng, hoặc các ngành nghề yêu cầu lao động tay chân hoặc kỹ thuật.
作業員 thường chỉ những người tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, vận hành máy móc, hoặc thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể. Trong khi đó, 労働者 là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả những người lao động, kể cả lao động trí óc.
作業員 chủ yếu được dùng trong môi trường công nghiệp, xây dựng, hoặc các ngành sản xuất. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc dịch vụ.
Từ ghép Hán-Nhật: 作業 (sagyō, 'sản xuất/làm việc') + 員 (in, 'người').作業 bắt nguồn từ chữ Hán 作業 (tác nghiệp, 'làm việc'), trong khi 員 là hậu tố chỉ người (như trong 社員 'nhân viên công ty').
Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung như '労働者' (lao động nói chung) hay '従業員' (nhân viên, có thể bao gồm cả nhân viên văn phòng).作業員 thường ám chỉ những người làm công việc trực tiếp, tay chân hoặc kỹ thuật trong môi trường sản xuất.