Looking up...
“料理を作る”
nấu món ăn
tạo ra, sản xuất, chế tạo (vật phẩm, sản phẩm, đồ vật).
机を作る
làm cái bàn
この会社は自動車を作っています。
Công ty này sản xuất ô tô.
Thường dùng cho hành động tạo ra vật phẩm hữu hình từ nguyên liệu.
làm, nấu (thức ăn, đồ uống).
朝ごはんを作る
nấu bữa sáng
母は毎日ご飯を作ってくれます。
Mẹ tôi nấu cơm cho tôi mỗi ngày.
Thường dùng cho hành động chuẩn bị thức ăn.
tạo ra, xây dựng (kế hoạch, hệ thống, mối quan hệ).
計画を作る
lập kế hoạch
友情を作る
xây dựng tình bạn
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng.
sản xuất (phim, sách, nhạc).
この映画は有名な監督が作りました。
Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng thực hiện.
Thường dùng trong ngành giải trí.
作る dùng cho sản phẩm thông thường (làm bàn, nấu ăn, lập kế hoạch), trong khi 造る thường dùng cho sản phẩm quy mô lớn hoặc thủ công tinh xảo (làm đồ gốm, rượu sake, tàu thuyền). Ví dụ: 家具を作る (làm đồ nội thất) vs. 陶器を造る (làm đồ gốm).
作る là động từ mặc định khi nói về nấu ăn trong tiếng Nhật. Ví dụ: 朝ごはんを作る (nấu bữa sáng), ケーキを作る (làm bánh). Không dùng 造る trong ngữ cảnh này.
Từ Hán-Nhật 作 (サク, サ), gốc từ chữ 作 (tác) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'làm, sáng tạo'. Trong tiếng Nhật, 作る (tsukuru) phát triển nghĩa rộng hơn từ nghĩa gốc 'làm' sang nhiều ngữ cảnh khác nhau như nấu ăn, sản xuất, xây dựng.
作る là động từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật để chỉ hành động tạo ra vật phẩm hoặc sản phẩm. Khác với 造る (tsukuru) thường dùng cho sản xuất quy mô lớn (như đồ gốm, rượu sake), 作る dùng rộng rãi hơn. Trong ngữ cảnh nấu ăn, 作る thường được dùng phổ biến hơn 造る.