Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

作る

tsukuru
verb★Trung cấp💡 làm, chế tạo, tạo ra

“料理を作る”

nấu món ăn

chung

tạo ra, sản xuất, chế tạo (vật phẩm, sản phẩm, đồ vật).

机を作る

làm cái bàn

この会社は自動車を作っています。

Công ty này sản xuất ô tô.

💡

Thường dùng cho hành động tạo ra vật phẩm hữu hình từ nguyên liệu.

chung

làm, nấu (thức ăn, đồ uống).

朝ごはんを作る

nấu bữa sáng

母は毎日ご飯を作ってくれます。

Mẹ tôi nấu cơm cho tôi mỗi ngày.

💡

Thường dùng cho hành động chuẩn bị thức ăn.

trang trọng

tạo ra, xây dựng (kế hoạch, hệ thống, mối quan hệ).

計画を作る

lập kế hoạch

友情を作る

xây dựng tình bạn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng.

Giải trí

sản xuất (phim, sách, nhạc).

この映画は有名な監督が作りました。

Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng thực hiện.

💡

Thường dùng trong ngành giải trí.

Cụm từ kết hợp

料理を作るnấu ăn家を作るxây nhà計画を作るlập kế hoạch友達を作るkết bạn曲を作るsáng tác nhạc

Từ đồng nghĩa

造る製作する生産する

Từ trái nghĩa

壊す破壊する

Cụm từ liên quan

作り方cụm từ
cách làm, phương pháp sản xuất
作り出すđộng từ cụm
bắt đầu sản xuất, sáng tạo ra
作り上げるđộng từ cụm
hoàn thành sản phẩm

💡Mẹo hay

Phân biệt 作る và 造る

作る dùng cho sản phẩm thông thường (làm bàn, nấu ăn, lập kế hoạch), trong khi 造る thường dùng cho sản phẩm quy mô lớn hoặc thủ công tinh xảo (làm đồ gốm, rượu sake, tàu thuyền). Ví dụ: 家具を作る (làm đồ nội thất) vs. 陶器を造る (làm đồ gốm).

⚡Quy tắc vàng

作る trong ngữ cảnh nấu ăn

作る là động từ mặc định khi nói về nấu ăn trong tiếng Nhật. Ví dụ: 朝ごはんを作る (nấu bữa sáng), ケーキを作る (làm bánh). Không dùng 造る trong ngữ cảnh này.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 作 (サク, サ), gốc từ chữ 作 (tác) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'làm, sáng tạo'. Trong tiếng Nhật, 作る (tsukuru) phát triển nghĩa rộng hơn từ nghĩa gốc 'làm' sang nhiều ngữ cảnh khác nhau như nấu ăn, sản xuất, xây dựng.

📝Ghi chú sử dụng

作る là động từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật để chỉ hành động tạo ra vật phẩm hoặc sản phẩm. Khác với 造る (tsukuru) thường dùng cho sản xuất quy mô lớn (như đồ gốm, rượu sake), 作る dùng rộng rãi hơn. Trong ngữ cảnh nấu ăn, 作る thường được dùng phổ biến hơn 造る.

Phân tích từ

作
làm, sản xuất, tạo ra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.