何本

nan-bon
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nạn bản
thông thường

Dùng để hỏi số lượng của vật thể dài và mỏng như sách, cây, que...

ペンを何本買いましたか?

Anh đã mua bao nhiêu cây bút?

この映画は何本見ましたか?

Anh đã xem bao nhiêu bộ phim này?

💡

Thường dùng với các vật có hình dạng dài và mỏng như sách, cây, que, bút...

Cụm từ kết hợp

何本かmột số何本もrất nhiều

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Cách dùng chính

何本 thường dùng với các vật có hình dạng dài và mỏng như sách, cây, que...

📝Ghi chú sử dụng

Cách dùng: 何本 + 物体 + ありますか/買いましたか...

Phân tích từ

bao nhiêu
prefix
+
quyển (sách), cây (cây), que (que)
root
Từ Điển Nhật Việt