Looking up...
“何度でも来てもらっていいです。”
Anh có thể đến lại bất cứ lúc nào.
Có thể thực hiện một hành động nhiều lần, không giới hạn số lần
何度でも練習します。
Tôi sẽ tập luyện bất cứ bao nhiêu lần.
Được sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng hoặc khả năng lặp lại một hành động nhiều lần
何度でも使えるカードです。 (Thẻ có thể sử dụng bất cứ lúc nào)
何 (nan, số lần) + 度 (do, lần) + でも (demo, thậm chí)
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự lặp lại không giới hạn