何個

nanko
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)
trang trọng

Dùng để hỏi số lượng của một vật cụ thể, thường là vật đếm được.

この箱には何個のボールがありますか?

Hộp này có bao nhiêu quả bóng?

何個買いますか?

Mình mua bao nhiêu cái?

Cụm từ kết hợp

何個ありますかcó bao nhiêu cái何個買いますかmua bao nhiêu cái

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi về số lượng thường bắt đầu bằng "何個" hoặc "いくつ" theo sau bởi động từ "あります" (có) hoặc "買います" (mua).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu để hỏi số lượng vật đếm được. Trong tiếng Nhật, "いくつ" cũng có thể dùng thay thế nhưng "何個" được dùng nhiều hơn trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Nhật Việt