何をおいても

nani o oite mo
dù thế nào cũng

何をおいてもこの会議には出席してください。

Dù thế nào cũng hãy tham dự cuộc họp này.


Nghĩa thực sự
dù bất cứ điều gì xảy ra, nhất định phải làm gì đó
Nghĩa đen
ngoại trừ cái gì cũng
Phân tích nghĩa đen
何をcái gì+おいてngoại trừ+cũng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đặt một vật gì đó ra ngoài (おいて) và khẳng định rằng không có gì quan trọng hơn vật đó. Tạo cảm giác về sự ưu tiên tuyệt đối, như việc đặt một vật quan trọng nhất lên trên mọi thứ khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Thường dùng trong các tình huống trang trọng như tuyên bố chính sách, cam kết, hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động. Ví dụ: trong thông báo của công ty, cam kết của lãnh đạo, hoặc lời khuyên mang tính răn dạy.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thể hiện tư tưởng 'ưu tiên tuyệt đối' trong văn hóa Nhật Bản, thường thấy trong các bối cảnh giáo dục, doanh nghiệp, hoặc gia đình. Nó phản ánh giá trị về sự tận tụy và trách nhiệm trong xã hội Nhật Bản.
trang trọng

dù bất cứ điều gì xảy ra, nhất định phải làm gì đó

何をおいても、このプロジェクトを成功させなければならない。

Dù thế nào cũng phải thành công dự án này.

何をおいても、家族の健康が一番大切です。

Dù thế nào đi nữa, sức khỏe gia đình vẫn là quan trọng nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối hoặc nghĩa vụ bắt buộc. Có thể thay thế bằng '何よりも' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

何をおいてもまずtrước hết dù thế nào cũng何をおいても必ずnhất định dù thế nào cũng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

をおいて他にないcụm từ
ngoại trừ cái đó không có gì khác
何よりもcụm từ
hơn bất cứ điều gì

Mẹo hay

Phân biệt với 'とにかく'

'何をおいても' nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối hoặc nghĩa vụ bắt buộc, trong khi 'とにかく' chỉ đơn thuần là 'dù sao đi nữa' hoặc 'trước hết'. Ví dụ: 'とにかく行ってください' (Dù sao cũng hãy đi) không nhấn mạnh nghĩa vụ bằng '何をおいても行ってください' (Dù thế nào cũng phải đi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Luôn đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự ưu tiên. Không dùng giữa câu trừ khi trong cấu trúc nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '何を' (cái gì) + 'おいて' (đặt, để) + 'も' (cũng). 'おいて' là dạng liên kết của động từ '置く' (đặt, để) trong cấu trúc 'をおいて' mang nghĩa 'ngoại trừ, ngoài ra'. Cụm từ này xuất phát từ cách nói 'をおいて他にない' (ngoại trừ cái đó không có gì khác), sau đó được rút gọn thành '何をおいても' để nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động hoặc sự vật được đề cập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

何を
cái gì
phrase
+
おいて
ngoại trừ, ngoài ra (dạng liên kết của 置く)
verb
+
cũng, thậm chí
particle
Từ Điển Nhật Việt