何をおいても
dù thế nào cũng何をおいてもこの会議には出席してください。
Dù thế nào cũng hãy tham dự cuộc họp này.
dù bất cứ điều gì xảy ra, nhất định phải làm gì đó
何をおいても、このプロジェクトを成功させなければならない。
Dù thế nào cũng phải thành công dự án này.
何をおいても、家族の健康が一番大切です。
Dù thế nào đi nữa, sức khỏe gia đình vẫn là quan trọng nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối hoặc nghĩa vụ bắt buộc. Có thể thay thế bằng '何よりも' trong nhiều trường hợp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'とにかく'
'何をおいても' nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối hoặc nghĩa vụ bắt buộc, trong khi 'とにかく' chỉ đơn thuần là 'dù sao đi nữa' hoặc 'trước hết'. Ví dụ: 'とにかく行ってください' (Dù sao cũng hãy đi) không nhấn mạnh nghĩa vụ bằng '何をおいても行ってください' (Dù thế nào cũng phải đi).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
Luôn đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự ưu tiên. Không dùng giữa câu trừ khi trong cấu trúc nhấn mạnh.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ '何を' (cái gì) + 'おいて' (đặt, để) + 'も' (cũng). 'おいて' là dạng liên kết của động từ '置く' (đặt, để) trong cấu trúc 'をおいて' mang nghĩa 'ngoại trừ, ngoài ra'. Cụm từ này xuất phát từ cách nói 'をおいて他にない' (ngoại trừ cái đó không có gì khác), sau đó được rút gọn thành '何をおいても' để nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động hoặc sự vật được đề cập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.