住居費

じゅうきょひ
nounTrung cấp💡 chi phí sinh hoạt

今月の住居費は家賃と光熱費を含めて5万円です。

Chi phí sinh hoạt tháng này bao gồm tiền thuê nhà và tiền điện nước là 50.000 yên.

trang trọng

Tổng chi phí liên quan đến nơi ở, bao gồm tiền thuê nhà, tiền điện, nước, gas, bảo trì.

住居費を抑えるために、シェアハウスに引っ越した。

Tôi chuyển đến nhà ở chia sẻ để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

会社は住居費の一部を負担してくれます。

Công ty hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc hợp đồng thuê nhà.

Cụm từ kết hợp

住居費を抑えるtiết kiệm chi phí sinh hoạt住居費が高いchi phí sinh hoạt cao住居費を負担するchi trả chi phí sinh hoạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt với '家賃' (tiền thuê nhà)

'住居費' bao gồm nhiều khoản chi phí hơn '家賃' (chỉ tiền thuê nhà). Ví dụ, khi nói '住居費が高い', có thể ám chỉ tiền thuê nhà cao, tiền điện nước cao, hoặc cả phí quản lý tòa nhà. Trong khi đó, '家賃が高い' chỉ đề cập riêng đến tiền thuê nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Khi thảo luận về ngân sách cá nhân hoặc hợp đồng thuê nhà, '住居費' là thuật ngữ chính xác để chỉ tổng chi phí sinh hoạt liên quan đến nơi ở. Tránh nhầm lẫn với '生活費' (chi phí sinh hoạt nói chung), vốn bao gồm cả tiền ăn uống, đi lại, giải trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '住居' (nơi ở, chỗ ở) và '費' (chi phí). '住居' bắt nguồn từ chữ Hán '住居' (trú cư), trong đó '住' nghĩa là 'ở', 'cư trú', '居' nghĩa là 'nơi chốn'. '費' nghĩa là 'chi phí', 'phí tổn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê nhà, báo cáo tài chính cá nhân hoặc thảo luận về ngân sách sinh hoạt. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng 'chi phí sinh hoạt' hoặc 'tiền nhà tiền điện nước'.

Phân tích từ

住居
nơi ở, chỗ ở
root
+
chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt