伝統

dentō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)điển thống
Nghĩa thực sự
Khái niệm về việc truyền lại các giá trị, phong tục, hoặc lễ nghi từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nghĩa đen
Truyền thống
Phân tích nghĩa đen
truyền+thống
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc truyền lại các giá trị, phong tục, hoặc lễ nghi từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về văn hóa Nhật Bản, ai đó có thể nói: '日本の伝統文化は非常に豊かです。' (Văn hóa truyền thống của Nhật Bản rất phong phú.)
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '伝統' là một khái niệm rất quan trọng, đặc biệt là trong các lễ hội truyền thống, nghệ thuật truyền thống, và các phong tục gia đình.
trang trọng

Các truyền thống, phong tục, hoặc giá trị được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

この祭りは数百年の伝統を持っています。

Lễ hội này có truyền thống hơn vài trăm năm.

💡

Thường được sử dụng để nói về các phong tục, lễ nghi, hoặc giá trị văn hóa được bảo tồn và truyền lại.

Cụm từ kết hợp

伝統的なtruyền thống伝統を守るbảo tồn truyền thống伝統を受け継ぐtruyền tiếp truyền thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

伝統的なcụm từ
truyền thống
伝統を守るcụm từ
bảo tồn truyền thống

💡Mẹo hay

Sử dụng '伝統' trong văn hóa Nhật Bản

'伝統' thường được sử dụng để nói về các phong tục, lễ nghi, hoặc giá trị văn hóa được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ví dụ: '日本の伝統文化' (văn hóa truyền thống của Nhật Bản).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '伝統' và '伝承'

'伝統' thường đề cập đến các phong tục, lễ nghi, hoặc giá trị văn hóa được truyền lại, trong khi '伝承' có thể đề cập đến việc truyền lại các câu chuyện, truyền thuyết, hoặc kiến thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'điển thống' (傳統) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa là 'truyền lại' (傳) và 'thường lệ' (統).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '伝統' thường được sử dụng để nói về các phong tục, lễ nghi, hoặc giá trị văn hóa được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó cũng có thể đề cập đến các truyền thống gia đình hoặc tổ chức.

Phân tích từ

truyền
root
+
thống
root
Từ Điển Nhật Việt