会議

kaigi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hội nghị
💼Kinh doanh
trang trọng

Cuộc họp, cuộc họp chính thức để thảo luận và quyết định các vấn đề

明日の会議で新しいプロジェクトの計画を議論します。

Chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch dự án mới trong cuộc họp ngày mai.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường công việc và tổ chức.

⚖️Luật
trang trọng

Cuộc họp chính thức của các bên liên quan để thảo luận về hợp đồng hoặc vấn đề pháp lý

契約に関する会議を予定しています。

Chúng ta đã lên lịch cuộc họp về hợp đồng.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp chính thức liên quan đến hợp đồng hoặc tranh chấp.

💻Công nghệ
trang trọng

Cuộc họp của các kỹ sư hoặc chuyên gia để thảo luận về các vấn đề kỹ thuật

システムの不具合について技術会議を開きます。

Chúng ta sẽ tổ chức cuộc họp kỹ thuật để thảo luận về sự cố hệ thống.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp chuyên sâu về kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

会議室phòng họp会議の議事録bản ghi chú của cuộc họp会議を主催するtổ chức cuộc họp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

会議を開くcụm từ
tổ chức cuộc họp
会議に出席するcụm từ
tham dự cuộc họp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '会議' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường sử dụng từ '会合' hoặc '集会'.

Quy tắc vàng

Bối cảnh sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh công việc và tổ chức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường sử dụng từ '会合' hoặc '集会'.

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 会 (hội) có nghĩa là 'họp' và 議 (nghị) có nghĩa là 'thảo luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và công việc. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường sử dụng từ '会合' (hội họp) hoặc '集会' (tập họp) để chỉ các cuộc họp không chính thức.

Phân tích từ

họp
root
+
thảo luận
root
Từ Điển Nhật Việt