Looking up...
明日の会議は午前10時に始まります。
Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
cuộc họp chính thức có sự tham gia của nhiều người để thảo luận, quyết định hoặc trao đổi thông tin
来週、プロジェクトの進捗会議を行います。
Tuần sau chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp tiến độ dự án.
会議の議事録を作成してください。
Vui lòng soạn biên bản cuộc họp.
Thường được tổ chức trong môi trường công sở, trường học hoặc tổ chức. Có thể là cuộc họp trực tiếp hoặc trực tuyến.
会議 thường mang tính trang trọng, có lịch trình rõ ràng và biên bản ghi chép, trong khi ミーティング có thể linh hoạt hơn, đôi khi không chính thức.
Sử dụng khi đề cập đến cuộc họp có tính chất chính thức, cần ghi chép hoặc ra quyết định quan trọng. Ví dụ: '会議の議事録' (biên bản cuộc họp).
Kết hợp từ 会 (hội, gặp gỡ) và 議 (nghị, thảo luận). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa gốc là cuộc thảo luận chính thức.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng thay thế cho các cuộc trò chuyện không chính thức như 'nói chuyện phiếm' (雑談).