Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 会議

会議

kaigi
cuộc họp

明日の会議は午前10時に始まります。

Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc 10 giờ sáng.


trang trọng

cuộc họp chính thức có sự tham gia của nhiều người để thảo luận, quyết định hoặc trao đổi thông tin

来週、プロジェクトの進捗会議を行います。

Tuần sau chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp tiến độ dự án.

会議の議事録を作成してください。

Vui lòng soạn biên bản cuộc họp.

Thường được tổ chức trong môi trường công sở, trường học hoặc tổ chức. Có thể là cuộc họp trực tiếp hoặc trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

会議を開くmở cuộc họp会議に出席するtham dự cuộc họp会議室phòng họp

Từ đồng nghĩa

ミーティング打ち合わせ

Mẹo hay

Phân biệt 会議 và ミーティング

会議 thường mang tính trang trọng, có lịch trình rõ ràng và biên bản ghi chép, trong khi ミーティング có thể linh hoạt hơn, đôi khi không chính thức.

Quy tắc vàng

Dùng 会議 khi nào?

Sử dụng khi đề cập đến cuộc họp có tính chất chính thức, cần ghi chép hoặc ra quyết định quan trọng. Ví dụ: '会議の議事録' (biên bản cuộc họp).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 会 (hội, gặp gỡ) và 議 (nghị, thảo luận). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa gốc là cuộc thảo luận chính thức.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng thay thế cho các cuộc trò chuyện không chính thức như 'nói chuyện phiếm' (雑談).

Phân tích từ

会
gặp gỡ, tụ họp
root
+
議
thảo luận, bàn bạc
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.