Looking up...
会話力を向上させるために、毎日30分英語で話す練習をしています。
Tôi luyện tập nói tiếng Anh 30 phút mỗi ngày để nâng cao khả năng giao tiếp.
khả năng giao tiếp bằng lời nói, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc công việc
ビジネスの場面では、会話力が重要です。
Trong môi trường kinh doanh, khả năng giao tiếp rất quan trọng.
会話力を鍛えるには、積極的に人と話すことが大切です。
Để rèn luyện khả năng giao tiếp, việc chủ động trò chuyện với mọi người rất quan trọng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc phát triển kỹ năng xã hội. Có thể thay thế bằng 'kỹ năng nói chuyện' hoặc 'khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ' tùy ngữ cảnh.
Tham gia các câu lạc bộ nói tiếng Nhật hoặc các hoạt động nhóm để thực hành giao tiếp thường xuyên. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là cách học nhanh nhất. Ngoài ra, hãy quan sát cách người bản xứ giao tiếp để học hỏi ngữ điệu và cách diễn đạt tự nhiên.
会話力 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kỹ năng cần thiết. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'kỹ năng nói chuyện' hoặc 'khả năng giao tiếp' thay thế.
会話 (kaiwa) có nghĩa là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'giao tiếp bằng lời nói', xuất phát từ Hán tự 会 (hội, gặp gỡ) và 話 (thoại, nói chuyện). Lực 力 (ryoku) có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lực'. Kết hợp lại thành 'khả năng giao tiếp' theo nghĩa đen là 'sức mạnh trong giao tiếp'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kỹ năng cần thiết trong học tập, công việc. Không nên nhầm lẫn với 'giao tiếp phi ngôn ngữ' (非言語的コミュニケーション) hoặc 'kỹ năng viết' (文章力).