Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

会話力

kaiwa-ryoku
khả năng giao tiếp

会話力を向上させるために、毎日30分英語で話す練習をしています。

Tôi luyện tập nói tiếng Anh 30 phút mỗi ngày để nâng cao khả năng giao tiếp.


trang trọng

khả năng giao tiếp bằng lời nói, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc công việc

ビジネスの場面では、会話力が重要です。

Trong môi trường kinh doanh, khả năng giao tiếp rất quan trọng.

会話力を鍛えるには、積極的に人と話すことが大切です。

Để rèn luyện khả năng giao tiếp, việc chủ động trò chuyện với mọi người rất quan trọng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc phát triển kỹ năng xã hội. Có thể thay thế bằng 'kỹ năng nói chuyện' hoặc 'khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

会話力を向上させるnâng cao khả năng giao tiếp会話力が高いcó khả năng giao tiếp tốt会話力を鍛えるrèn luyện khả năng giao tiếp

Từ đồng nghĩa

コミュニケーション能力話す力対話力

Từ trái nghĩa

沈黙無口

Cụm từ liên quan

会話術cụm từ
kỹ thuật giao tiếp
会話が弾むcụm từ
cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi

Mẹo hay

Luyện tập khả năng giao tiếp hiệu quả

Tham gia các câu lạc bộ nói tiếng Nhật hoặc các hoạt động nhóm để thực hành giao tiếp thường xuyên. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là cách học nhanh nhất. Ngoài ra, hãy quan sát cách người bản xứ giao tiếp để học hỏi ngữ điệu và cách diễn đạt tự nhiên.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

会話力 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kỹ năng cần thiết. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'kỹ năng nói chuyện' hoặc 'khả năng giao tiếp' thay thế.

Nguồn gốc từ

会話 (kaiwa) có nghĩa là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'giao tiếp bằng lời nói', xuất phát từ Hán tự 会 (hội, gặp gỡ) và 話 (thoại, nói chuyện). Lực 力 (ryoku) có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lực'. Kết hợp lại thành 'khả năng giao tiếp' theo nghĩa đen là 'sức mạnh trong giao tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kỹ năng cần thiết trong học tập, công việc. Không nên nhầm lẫn với 'giao tiếp phi ngôn ngữ' (非言語的コミュニケーション) hoặc 'kỹ năng viết' (文章力).

Phân tích từ

会話
cuộc trò chuyện, giao tiếp bằng lời nói
compound
+
力
năng lực, sức mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.