Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

任せる

yoseru
verb★Trung cấp💡 giao cho, để cho ai đó làm

“私はこの仕事を彼に任せることにしました。”

Tôi quyết định giao công việc này cho anh ta.

trang trọng

Giao cho ai đó trách nhiệm hoặc công việc

彼女は新入社員に仕事を任せた。

Cô ấy giao công việc cho nhân viên mới.

💡

Được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

頼む委ねる

Từ trái nghĩa

自分で行う

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp

任せる thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc giao phó công việc

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 任 (giao, ủy thác) và せる (biểu thị hành động cho ai đó làm)

📝Ghi chú sử dụng

Được sử dụng khi giao phó công việc hoặc trách nhiệm cho người khác

Phân tích từ

任
giao, ủy thác
root
+
せる
biểu thị hành động cho ai đó làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.