Loading...
Loading...
Đại diện pháp lý hoặc người được ủy quyền để hành động thay mặt cho một bên trong các thủ tục pháp lý.
この契約書には、代格として弁護士が署名する必要があります。
Hợp đồng này cần phải được luật sư ký tên với tư cách là đại diện.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thủ tục tòa án.
Khi sử dụng '代格', hãy đảm bảo rằng người được chỉ định có quyền pháp lý để hành động thay mặt cho bên khác.
Đại diện phải có quyền pháp lý rõ ràng để hành động thay mặt cho bên khác, và điều này thường được ghi rõ trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.
Từ Hán Việt '代' (đại) có nghĩa là 'thay thế' và '格' (cách) có nghĩa là 'chức vụ' hoặc 'vị trí'.
Trong tiếng Nhật, '代格' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một người được ủy quyền hành động thay mặt cho một bên.