代格
daikakunoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đại cách
chung
Người hoặc vật thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó
この機械は古いものの代格として使われている
Máy này được sử dụng như một máy thay thế cho máy cũ
💡
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài
Cụm từ kết hợp
代格としてvới tư cách là người thay thế代格を務めるlàm nhiệm vụ thay thế
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '代理' (đại lý) có nghĩa là đại diện
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'đại cách' (代格), từ '代' (đại) có nghĩa là 'thay thế' và '格' (cách) có nghĩa là 'vị trí, chức vụ'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài, có thể áp dụng cho người, vật hoặc hệ thống
Từ Điển Nhật Việt