Looking up...
“仏壇に線香を供える。”
Thắp hương trên bàn thờ Phật.
Bàn thờ dành riêng cho việc thờ cúng Phật giáo, thường đặt trong nhà hoặc chùa.
仏壇を掃除するのは家族の大切な仕事だ。
Dọn dẹp bàn thờ Phật là việc quan trọng của gia đình.
仏壇には仏像や経典が置かれる。
Trên bàn thờ Phật thường đặt tượng Phật hoặc kinh Phật.
Thường được trang trí bằng hoa, nến, hương, và có thể có tượng Phật hoặc ảnh Phật.
仏壇 dành cho Phật giáo, trong khi 神棚 (kamidana) dành cho thần đạo. Người theo đạo Phật không thờ thần đạo và ngược lại.
Thường đặt ở nơi trang trọng trong nhà, hướng về phía nam hoặc đông. Không nên đặt gần phòng vệ sinh hoặc nơi ô uế.
Từ '仏' (Phật) + '壇' (bàn thờ, đài). '壇' bắt nguồn từ chữ Hán '壇' (đàn), nghĩa gốc là nền cao, nơi đặt vật thờ cúng.
Trong văn hóa Nhật Bản, bàn thờ Phật (仏壇) thường được đặt trong nhà, đối lập với bàn thờ tổ tiên (位牌) trong các gia đình theo đạo Phật. Cần phân biệt rõ với bàn thờ thần đạo (神棚) hoặc bàn thờ tổ tiên (祖先の祭壇).