Looking up...
thực hiện các hoạt động hỗ trợ nhằm cứu trợ con người trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc khó khăn (thiên tai, chiến tranh, đói nghèo).
国際赤十字は紛争地で人道支援活動を行っている。
Hội Chữ thập đỏ quốc tế đang thực hiện hoạt động viện trợ nhân đạo tại các vùng xung đột.
この団体は人道支援活動を通じて、飢餓に苦しむ地域を支援しています。
Tổ chức này hỗ trợ các khu vực chịu nạn đói thông qua hoạt động viện trợ nhân đạo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, tổ chức phi chính phủ (NGO), hoặc báo cáo chính thức. Có thể thay thế bằng 'thực hiện viện trợ nhân đạo' trong nhiều trường hợp.
'人道支援' (viện trợ nhân đạo) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hỗ trợ lâu dài (giáo dục, y tế cơ bản) và khẩn cấp. '緊急支援' (hỗ trợ khẩn cấp) chỉ tập trung vào giai đoạn ngay sau thiên tai/thảm họa. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Cụm từ này KHÔNG dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ sử dụng khi nói về hoạt động của tổ chức quốc tế, chính phủ, hoặc báo cáo chính thức. Trong đời thường, hãy dùng 'giúp đỡ người dân' hoặc 'hỗ trợ cộng đồng'.
Tổ hợp từ ghép Hán-Nhật: '人道' (じんどう, nhân đạo) nghĩa là 'lòng nhân đạo, đạo đức con người' + '支援' (しえん, chi viện) nghĩa là 'hỗ trợ, viện trợ' + '活動' (かつどう, hoạt động) nghĩa là 'hoạt động'. 'を行う' (おこなう, hành) nghĩa là 'thực hiện'. Toàn bộ cụm từ thể hiện ý nghĩa 'thực hiện các hoạt động hỗ trợ nhằm cứu trợ con người'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo của tổ chức quốc tế (LHQ, IFRC, UNHCR) hoặc tài liệu ngoại giao. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể rút gọn thành '人道支援' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.