Looking up...
như một phần (không thể tách rời) của hoạt động viện trợ nhân đạo
政府は災害被災者への人道支援活動の一環として、緊急物資を配布した。
Chính phủ đã phân phát vật tư khẩn cấp như một phần của hoạt động viện trợ nhân đạo cho người dân vùng thiên tai.
NGOは教育支援の一環として、教材を寄贈した。
Tổ chức phi chính phủ đã tặng tài liệu giảng dạy như một phần của hoạt động hỗ trợ giáo dục.
Cụm từ nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa hành động đang nói và hoạt động viện trợ nhân đạo lớn hơn. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tuyên bố của tổ chức.
Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'の一環として' thường nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa danh từ đứng trước và hoạt động viện trợ nhân đạo. Ví dụ: '教育支援の一環として' (như một phần của hoạt động hỗ trợ giáo dục) nghe tự nhiên hơn '教育支援一環として'.
Cụm từ luôn đi sau danh từ chỉ hoạt động (ví dụ: 教育支援, 災害救助) và trước động từ hành động (thường ở dạng bị động hoặc thể hiện hành động đang diễn ra). Không bao giờ đứng đầu câu trừ khi là tiêu đề.
人道 (jindō) = 'đạo lý con người' (nhân đạo), 支援 (shien) = 'hỗ trợ', 活動 (katsudō) = 'hoạt động', 一環 (ikkan) = 'một phần của chuỗi hoạt động'. Cụm từ ghép từ các thành tố Hán-Nhật, thể hiện mối quan hệ bao hàm trong hoạt động xã hội.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong báo cáo, tuyên bố chính sách, hoặc tài liệu của tổ chức quốc tế/phi chính phủ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với các cấu trúc tương tự như '一環として' (ikkan to shite) đơn thuần, vốn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.