Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人道支援活動の一環として

jindō shien katsudō no ikkan to shite
noun phrase★Trung cấp💡 như một phần của hoạt động viện trợ nhân đạo
trang trọng

như một phần (không thể tách rời) của hoạt động viện trợ nhân đạo

政府は災害被災者への人道支援活動の一環として、緊急物資を配布した。

Chính phủ đã phân phát vật tư khẩn cấp như một phần của hoạt động viện trợ nhân đạo cho người dân vùng thiên tai.

NGOは教育支援の一環として、教材を寄贈した。

Tổ chức phi chính phủ đã tặng tài liệu giảng dạy như một phần của hoạt động hỗ trợ giáo dục.

💡

Cụm từ nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa hành động đang nói và hoạt động viện trợ nhân đạo lớn hơn. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tuyên bố của tổ chức.

Cụm từ kết hợp

人道支援活動の一環として実施されるđược thực hiện như một phần của hoạt động viện trợ nhân đạo人道支援活動の一環として行われるđược tiến hành như một phần của hoạt động viện trợ nhân đạo

Cụm từ liên quan

一環としてcụm từ
như một phần của (một chuỗi hoạt động lớn hơn)
humanitarian aid activitiescụm từ
các hoạt động viện trợ nhân đạo

💡Mẹo hay

Phân biệt '一環として' và 'の一環として'

Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'の一環として' thường nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa danh từ đứng trước và hoạt động viện trợ nhân đạo. Ví dụ: '教育支援の一環として' (như một phần của hoạt động hỗ trợ giáo dục) nghe tự nhiên hơn '教育支援一環として'.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ luôn đi sau danh từ chỉ hoạt động (ví dụ: 教育支援, 災害救助) và trước động từ hành động (thường ở dạng bị động hoặc thể hiện hành động đang diễn ra). Không bao giờ đứng đầu câu trừ khi là tiêu đề.

📖Nguồn gốc từ

人道 (jindō) = 'đạo lý con người' (nhân đạo), 支援 (shien) = 'hỗ trợ', 活動 (katsudō) = 'hoạt động', 一環 (ikkan) = 'một phần của chuỗi hoạt động'. Cụm từ ghép từ các thành tố Hán-Nhật, thể hiện mối quan hệ bao hàm trong hoạt động xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong báo cáo, tuyên bố chính sách, hoặc tài liệu của tổ chức quốc tế/phi chính phủ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với các cấu trúc tương tự như '一環として' (ikkan to shite) đơn thuần, vốn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Phân tích từ

人道
nhân đạo (đạo lý con người)
root
+
支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
活動
hoạt động
root
+
の一環として
như một phần của
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.