人気度

ninki-do
mức độ phổ biến

この商品の人気度を測るためにアンケートを実施した。

Chúng tôi đã tiến hành khảo sát để đo mức độ phổ biến của sản phẩm này.


trang trọng

Mức độ phổ biến hoặc sự quan tâm của công chúng đối với một người, vật, hoặc hiện tượng nào đó.

このドラマは若者の間で人気度が高い。

Bộ phim này rất được giới trẻ ưa chuộng.

人気度ランキングを発表します。

Chúng tôi sẽ công bố bảng xếp hạng mức độ phổ biến.

Thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát, thống kê, hoặc đánh giá thị trường để đo lường sự quan tâm của cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

人気度が高いcó mức độ phổ biến cao人気度ランキングbảng xếp hạng mức độ phổ biến人気度を測るđo mức độ phổ biến

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 人気度 và 人気

人気 (ninki) chỉ nói chung về sự phổ biến, trong khi 人気度 (ninki-do) nhấn mạnh đến mức độ cụ thể, có thể đo lường được (thường thông qua khảo sát, thống kê).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 人気 (ninki: sự phổ biến, sự quan tâm) và 度 (do: mức độ). 人気 xuất phát từ chữ Hán 人氣, nghĩa đen là 'khí của con người', sau đó phát triển thành nghĩa 'sự quan tâm đông đảo'.

Ghi chú sử dụng

Người học nên lưu ý rằng 人気度 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khác với 人気 (chỉ đơn thuần là 'sự phổ biến').

Phân tích từ

人気
sự phổ biến, sự quan tâm đông đảo
root
+
mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt