Looking up...
Tình trạng không đủ nhân lực để đáp ứng nhu cầu lao động
人手不足が深刻化している
Tình trạng thiếu nhân lực đang trở nên nghiêm trọng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự
Từ ghép từ '人手' (nhân thủ, nhân lực) và '不足' (bất túc, không đủ)
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh hoặc khi thảo luận về vấn đề quản lý nhân sự