人手不足

jintōbusoku
phraseTrung cấp💡 thiếu nhân lựcHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân thủ bất túc
💼Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng không đủ nhân lực để đáp ứng nhu cầu lao động

人手不足が深刻化している

Tình trạng thiếu nhân lực đang trở nên nghiêm trọng

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự

Cụm từ kết hợp

人手不足に悩むbị thiếu nhân lực人手不足を解消するgiải quyết tình trạng thiếu nhân lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '人手' (nhân thủ, nhân lực) và '不足' (bất túc, không đủ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh hoặc khi thảo luận về vấn đề quản lý nhân sự

Phân tích từ

人手
nhân lực
root
+
不足
không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt