Looking up...
二人は互角の実力を持っている。
Hai người có thực lực ngang sức.
có sức mạnh, năng lực, hoặc chất lượng ngang nhau
このチームはリーグで優勝を争う互角のライバルだ。
Đội này là đối thủ ngang sức cạnh tranh chức vô địch trong giải đấu.
二人の成績は互角で、どちらが勝つかわからない。
Thành tích của hai người ngang nhau, không biết ai sẽ thắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh năng lực, sức mạnh, hoặc chất lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
互角 nhấn mạnh sự ngang nhau về năng lực/chất lượng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 五分五分 thiên về sự cân bằng, không nhất thiết là so sánh năng lực (có thể dùng cho thời tiết, may rủi).
Chỉ dùng khi so sánh hai đối tượng trở lên về năng lực, sức mạnh, hoặc chất lượng. Không dùng để nói về sự cân bằng trong ngữ cảnh không liên quan đến so sánh.
Từ Hán-Nôm: 互 (hỗ: lẫn nhau) + 角 (giác: góc cạnh, so sánh). Nghĩa gốc là 'góc cạnh tương đương', sau đó mở rộng thành 'ngang sức'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'ngang tài', 'ngang sức' hoặc 'ngang nhau' thay thế.