Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

互角

gokaku
ngang sức

二人は互角の実力を持っている。

Hai người có thực lực ngang sức.


trang trọng

có sức mạnh, năng lực, hoặc chất lượng ngang nhau

このチームはリーグで優勝を争う互角のライバルだ。

Đội này là đối thủ ngang sức cạnh tranh chức vô địch trong giải đấu.

二人の成績は互角で、どちらが勝つかわからない。

Thành tích của hai người ngang nhau, không biết ai sẽ thắng.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh năng lực, sức mạnh, hoặc chất lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

互角の戦いcuộc chiến ngang sức互角の実力thực lực ngang sức互角に戦うđấu ngang sức

Từ đồng nghĩa

同等匹敵五分五分

Từ trái nghĩa

圧倒的不均衡一方的

Cụm từ liên quan

互角の勝負cụm từ
trận đấu ngang sức

Mẹo hay

Phân biệt 互角 và 五分五分

互角 nhấn mạnh sự ngang nhau về năng lực/chất lượng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 五分五分 thiên về sự cân bằng, không nhất thiết là so sánh năng lực (có thể dùng cho thời tiết, may rủi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 互角?

Chỉ dùng khi so sánh hai đối tượng trở lên về năng lực, sức mạnh, hoặc chất lượng. Không dùng để nói về sự cân bằng trong ngữ cảnh không liên quan đến so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 互 (hỗ: lẫn nhau) + 角 (giác: góc cạnh, so sánh). Nghĩa gốc là 'góc cạnh tương đương', sau đó mở rộng thành 'ngang sức'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'ngang tài', 'ngang sức' hoặc 'ngang nhau' thay thế.

Phân tích từ

互
lẫn nhau, tương hỗ
root
+
角
góc cạnh, so sánh (nghĩa bóng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.