Looking up...
私たちは互いに助け合う。
Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.
chỉ sự tương tác lẫn nhau giữa hai hay nhiều bên
彼らは互いに尊敬し合っている。
Họ tôn trọng lẫn nhau.
二人は互いに愛し合っていた。
Hai người yêu nhau.
Thường dùng trong mối quan hệ thân mật (tình yêu, tình bạn, hợp tác) hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'lẫn nhau' hoặc 'với nhau' tùy ngữ cảnh.
互いに nhấn mạnh sự tương tác lẫn nhau (ví dụ: 互いに話す 'nói chuyện qua lại'), trong khi 一緒に chỉ hành động chung (ví dụ: 一緒に行こう 'cùng đi thôi').
Dùng khi có ít nhất hai chủ thể tham gia vào hành động và hành động đó có sự tương tác ngược chiều (ví dụ: trao đổi, giúp đỡ, yêu thương). Không dùng cho hành động một chiều.
Ghép từ 互い (tagai, 'lẫn nhau') + に (ni, trợ từ chỉ trạng thái). 互い bắt nguồn từ 互 (go, 'lẫn nhau, qua lại') trong Hán tự, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này đã trở thành một đơn vị từ vựng cố định.
互いに nhấn mạnh sự tương tác hai chiều hoặc đa chiều, khác với '一緒に' (cùng nhau) chỉ hành động chung mà không nhất thiết có sự tương tác ngược. Không dùng trong ngữ cảnh một bên hành động đơn phương.