Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事業拡大

jigyō kakudai
mở rộng kinh doanh

当社はアジア市場への事業拡大を計画しています。

Công ty chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh sang thị trường châu Á.


Kinh doanh
trang trọng

quá trình mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp

新しい製品ラインの導入により、事業拡大を図る予定です。

Chúng tôi dự định thúc đẩy mở rộng kinh doanh bằng cách giới thiệu dòng sản phẩm mới.

事業拡大に伴い、従業員の採用を増やす必要があります。

Cùng với việc mở rộng kinh doanh, chúng tôi cần tăng cường tuyển dụng nhân viên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, chiến lược phát triển, hoặc báo cáo tài chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (quốc tế, trong nước, ngành công nghiệp) để chỉ rõ quy mô mở rộng.

Cụm từ kết hợp

事業拡大戦略chiến lược mở rộng kinh doanh事業拡大計画kế hoạch mở rộng kinh doanh海外事業拡大mở rộng kinh doanh ra nước ngoài事業拡大投資đầu tư mở rộng kinh doanh

Từ đồng nghĩa

ビジネス拡張事業拡張成長戦略

Từ trái nghĩa

事業縮小リストラ撤退

Cụm từ liên quan

市場参入cụm từ
thâm nhập thị trường
新規事業cụm từ
dự án kinh doanh mới
M&A(合併・買収)cụm từ
sáp nhập và mua lại

Mẹo hay

Phân biệt 事業拡大 và 事業拡張

事業拡大 thường nhấn mạnh vào việc tăng quy mô (quy mô lớn hơn, doanh thu cao hơn), trong khi 事業拡張 nhấn mạnh vào việc mở rộng phạm vi (thêm sản phẩm, dịch vụ, hoặc thị trường mới). Ví dụ: 'mở rộng sản xuất' (事業拡大) vs 'mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ' (事業拡張).

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ phù hợp

事業拡大 thường đi với các động từ như 図る (tozoru - lên kế hoạch), 目指す (mezasu - nhắm tới), 進める (susumeru - tiến hành), 実施する (jisshi suru - thực hiện). Ví dụ: '事業拡大を図る' (lên kế hoạch mở rộng kinh doanh).

Nguồn gốc từ

事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh' (từ 事 nghĩa là 'sự việc', 業 nghĩa là 'nghề nghiệp/hoạt động'). 拡大 (kakudai) nghĩa là 'mở rộng' (từ 拡 nghĩa là 'mở rộng', 大 nghĩa là 'lớn'). Cả cụm diễn tả hành động mở rộng quy mô kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo doanh nghiệp, hoặc thảo luận chiến lược. Không dùng để chỉ sự mở rộng cá nhân (ví dụ: 'mở rộng gia đình' sẽ dùng từ khác). Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (ví dụ: '事業拡大の一環として' = 'như một phần trong kế hoạch mở rộng kinh doanh').

Phân tích từ

事業
hoạt động kinh doanh
compound
+
拡大
mở rộng
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.