Looking up...
当社はアジア市場への事業拡大を計画しています。
Công ty chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh sang thị trường châu Á.
quá trình mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp
新しい製品ラインの導入により、事業拡大を図る予定です。
Chúng tôi dự định thúc đẩy mở rộng kinh doanh bằng cách giới thiệu dòng sản phẩm mới.
事業拡大に伴い、従業員の採用を増やす必要があります。
Cùng với việc mở rộng kinh doanh, chúng tôi cần tăng cường tuyển dụng nhân viên.
Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, chiến lược phát triển, hoặc báo cáo tài chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (quốc tế, trong nước, ngành công nghiệp) để chỉ rõ quy mô mở rộng.
事業拡大 thường nhấn mạnh vào việc tăng quy mô (quy mô lớn hơn, doanh thu cao hơn), trong khi 事業拡張 nhấn mạnh vào việc mở rộng phạm vi (thêm sản phẩm, dịch vụ, hoặc thị trường mới). Ví dụ: 'mở rộng sản xuất' (事業拡大) vs 'mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ' (事業拡張).
事業拡大 thường đi với các động từ như 図る (tozoru - lên kế hoạch), 目指す (mezasu - nhắm tới), 進める (susumeru - tiến hành), 実施する (jisshi suru - thực hiện). Ví dụ: '事業拡大を図る' (lên kế hoạch mở rộng kinh doanh).
事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh' (từ 事 nghĩa là 'sự việc', 業 nghĩa là 'nghề nghiệp/hoạt động'). 拡大 (kakudai) nghĩa là 'mở rộng' (từ 拡 nghĩa là 'mở rộng', 大 nghĩa là 'lớn'). Cả cụm diễn tả hành động mở rộng quy mô kinh doanh.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo doanh nghiệp, hoặc thảo luận chiến lược. Không dùng để chỉ sự mở rộng cá nhân (ví dụ: 'mở rộng gia đình' sẽ dùng từ khác). Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (ví dụ: '事業拡大の一環として' = 'như một phần trong kế hoạch mở rộng kinh doanh').