Looking up...
このリース資産の事業専用割合は80%です。
Tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh của tài sản thuê này là 80%.
Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ trọng được sử dụng trong kế toán, tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp để chỉ định phần giá trị, chi phí, hoặc nguồn lực dành riêng cho các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp.
事業専用割合は、固定資産の減価償却費を計算する際に用いられます。
Tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh được sử dụng khi tính khấu hao tài sản cố định.
当社は、事業専用割合を毎年見直し、最適化しています。
Công ty chúng tôi hàng năm xem xét và tối ưu hóa tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh.
Thuật ngữ thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, hợp đồng thuê tài sản, hoặc các quyết định đầu tư nhằm phân bổ chi phí hoặc doanh thu theo mục đích kinh doanh cụ thể.
事業専用割合 chỉ phần dành riêng cho hoạt động kinh doanh chính, trong khi 共用割合 đề cập đến phần được sử dụng chung hoặc chia sẻ giữa nhiều mục đích. Ví dụ: một tòa nhà văn phòng có thể có 70% diện tích dành riêng cho hoạt động kinh doanh (事業専用割合) và 30% dành cho không gian chung (共用割合).
Khi lập báo cáo tài chính, tỷ lệ này giúp phân bổ chi phí khấu hao hoặc doanh thu theo đúng mục đích kinh doanh, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định kế toán.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán và tài chính doanh nghiệp tại Nhật Bản, đặc biệt trong các tiêu chuẩn kế toán như J-GAAP hoặc IFRS. Nó phản ánh cách phân bổ chi phí hoặc tài sản theo mục đích sử dụng kinh doanh cụ thể, khác với các khoản mục chung hoặc chia sẻ.