Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事業専用割合

jigyō sen'yō wariate
tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh

このリース資産の事業専用割合は80%です。

Tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh của tài sản thuê này là 80%.


Tài chính
trang trọng

Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ trọng được sử dụng trong kế toán, tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp để chỉ định phần giá trị, chi phí, hoặc nguồn lực dành riêng cho các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp.

事業専用割合は、固定資産の減価償却費を計算する際に用いられます。

Tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh được sử dụng khi tính khấu hao tài sản cố định.

当社は、事業専用割合を毎年見直し、最適化しています。

Công ty chúng tôi hàng năm xem xét và tối ưu hóa tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh.

Thuật ngữ thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, hợp đồng thuê tài sản, hoặc các quyết định đầu tư nhằm phân bổ chi phí hoặc doanh thu theo mục đích kinh doanh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

事業専用割合を算定するxác định/tính toán tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh事業専用割合が高いtỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh cao事業専用割合を適用するáp dụng tỷ lệ dành riêng cho hoạt động kinh doanh

Từ đồng nghĩa

専用割合事業比率業務専用割合

Từ trái nghĩa

共用割合一般割合

Cụm từ liên quan

共用割合cụm từ
tỷ lệ sử dụng chung (không dành riêng cho hoạt động kinh doanh)
減価償却cụm từ
khấu hao tài sản cố định

Mẹo hay

Phân biệt với '共用割合'

事業専用割合 chỉ phần dành riêng cho hoạt động kinh doanh chính, trong khi 共用割合 đề cập đến phần được sử dụng chung hoặc chia sẻ giữa nhiều mục đích. Ví dụ: một tòa nhà văn phòng có thể có 70% diện tích dành riêng cho hoạt động kinh doanh (事業専用割合) và 30% dành cho không gian chung (共用割合).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo tài chính

Khi lập báo cáo tài chính, tỷ lệ này giúp phân bổ chi phí khấu hao hoặc doanh thu theo đúng mục đích kinh doanh, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định kế toán.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán và tài chính doanh nghiệp tại Nhật Bản, đặc biệt trong các tiêu chuẩn kế toán như J-GAAP hoặc IFRS. Nó phản ánh cách phân bổ chi phí hoặc tài sản theo mục đích sử dụng kinh doanh cụ thể, khác với các khoản mục chung hoặc chia sẻ.

Phân tích từ

事業
hoạt động kinh doanh
root
+
専用
dành riêng, chuyên dụng
root
+
割合
tỷ lệ, tỷ trọng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.