Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事後調査

jigo chōsa
điều tra hậu sự

不正アクセスの疑いがあったため、事後調査を行った。

Do nghi ngờ truy cập trái phép nên đã tiến hành điều tra hậu sự.


Luật
trang trọng

Cuộc điều tra được tiến hành sau khi một sự việc đã xảy ra nhằm xác định nguyên nhân, trách nhiệm hoặc đưa ra biện pháp khắc phục.

事故発生後、事後調査委員会が設置された。

Sau khi tai nạn xảy ra, ủy ban điều tra hậu sự đã được thành lập.

システム障害の事後調査レポートを提出した。

Đã nộp báo cáo điều tra hậu sự về sự cố hệ thống.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, quản lý dự án, công nghệ thông tin hoặc quản trị doanh nghiệp. Đối lập với '事前調査' (điều tra trước sự việc).

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình thu thập thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng sau khi một sự kiện đã diễn ra để phân tích, đánh giá hoặc rút kinh nghiệm.

新製品の市場導入後に事後調査を実施し、顧客の反応を分析した。

Sau khi tung sản phẩm mới ra thị trường, đã tiến hành điều tra hậu sự để phân tích phản ứng của khách hàng.

Áp dụng trong quản lý sản phẩm, marketing hoặc cải tiến quy trình.

Cụm từ kết hợp

事後調査委員会ủy ban điều tra hậu sự事後調査レポートbáo cáo điều tra hậu sự事後調査を実施するtiến hành điều tra hậu sự事後調査の結果kết quả điều tra hậu sự

Từ đồng nghĩa

事後検証事後分析フォロアップ調査

Từ trái nghĩa

事前調査事前審査

Cụm từ liên quan

事前調査cụm từ
điều tra trước sự việc nhằm phòng ngừa
原因調査cụm từ
điều tra nguyên nhân
内部調査cụm từ
điều tra nội bộ

Mẹo hay

Phân biệt 事後調査 và 事後評価

事後調査 thiên về thu thập dữ liệu, bằng chứng và phân tích khách quan (e.g. điều tra tai nạn, lỗi hệ thống). 事後評価 thường mang tính chủ quan hơn, đánh giá hiệu quả hoặc thành công của một dự án.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 事後調査?

Sử dụng khi cần điều tra sự việc đã xảy ra để rút kinh nghiệm, xác định trách nhiệm hoặc cải thiện quy trình. Không dùng cho các hoạt động đánh giá mang tính chủ quan (e.g. đánh giá sản phẩm sau khi sử dụng).

Nguồn gốc từ

事後 (jigo) = sau sự việc, 調査 (chōsa) = điều tra. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong ngôn ngữ hành chính và chuyên ngành từ nửa sau thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến pháp luật, quản lý rủi ro hoặc cải tiến quy trình. Không nhầm lẫn với '事後評価' (đánh giá hậu sự) vốn mang tính chủ quan hơn.

Phân tích từ

事後
sau sự việc
compound
+
調査
điều tra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.