Looking up...
不正アクセスの疑いがあったため、事後調査を行った。
Do nghi ngờ truy cập trái phép nên đã tiến hành điều tra hậu sự.
Cuộc điều tra được tiến hành sau khi một sự việc đã xảy ra nhằm xác định nguyên nhân, trách nhiệm hoặc đưa ra biện pháp khắc phục.
事故発生後、事後調査委員会が設置された。
Sau khi tai nạn xảy ra, ủy ban điều tra hậu sự đã được thành lập.
システム障害の事後調査レポートを提出した。
Đã nộp báo cáo điều tra hậu sự về sự cố hệ thống.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, quản lý dự án, công nghệ thông tin hoặc quản trị doanh nghiệp. Đối lập với '事前調査' (điều tra trước sự việc).
Quá trình thu thập thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng sau khi một sự kiện đã diễn ra để phân tích, đánh giá hoặc rút kinh nghiệm.
新製品の市場導入後に事後調査を実施し、顧客の反応を分析した。
Sau khi tung sản phẩm mới ra thị trường, đã tiến hành điều tra hậu sự để phân tích phản ứng của khách hàng.
Áp dụng trong quản lý sản phẩm, marketing hoặc cải tiến quy trình.
事後調査 thiên về thu thập dữ liệu, bằng chứng và phân tích khách quan (e.g. điều tra tai nạn, lỗi hệ thống). 事後評価 thường mang tính chủ quan hơn, đánh giá hiệu quả hoặc thành công của một dự án.
Sử dụng khi cần điều tra sự việc đã xảy ra để rút kinh nghiệm, xác định trách nhiệm hoặc cải thiện quy trình. Không dùng cho các hoạt động đánh giá mang tính chủ quan (e.g. đánh giá sản phẩm sau khi sử dụng).
事後 (jigo) = sau sự việc, 調査 (chōsa) = điều tra. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong ngôn ngữ hành chính và chuyên ngành từ nửa sau thế kỷ 20.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến pháp luật, quản lý rủi ro hoặc cải tiến quy trình. Không nhầm lẫn với '事後評価' (đánh giá hậu sự) vốn mang tính chủ quan hơn.