事前調査
điều tra trướcプロジェクトを始める前に、事前調査を行いました。
Trước khi bắt đầu dự án, chúng tôi đã tiến hành điều tra trước.
Hoạt động thu thập thông tin, dữ liệu hoặc khảo sát tình hình trước khi tiến hành một dự án, kế hoạch hoặc quyết định quan trọng nhằm đánh giá tính khả thi, rủi ro hoặc nhu cầu.
新製品の発売にあたり、事前調査で顧客のニーズを把握した。
Khi chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi đã nắm bắt được nhu cầu của khách hàng thông qua điều tra trước.
法廷では、事前調査の結果が重要な証拠となる場合がある。
Trong phiên tòa, kết quả của điều tra trước có thể trở thành bằng chứng quan trọng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, pháp luật, kỹ thuật, y tế và nghiên cứu. Có thể bao gồm khảo sát thị trường, kiểm tra pháp lý, đánh giá kỹ thuật hoặc thu thập dữ liệu sơ bộ.
Công đoạn chuẩn bị thông tin chi tiết về một vấn đề, địa điểm hoặc đối tượng trước khi thực hiện hành động cụ thể (ví dụ: du lịch, xây dựng, điều tra xã hội).
旅行に行く前に、事前調査でホテルや観光地の情報を集めた。
Trước khi đi du lịch, tôi đã thu thập thông tin về khách sạn và địa điểm tham quan thông qua điều tra trước.
Trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp, có thể thay thế bằng các cụm như 'tìm hiểu trước', 'khảo sát sơ bộ'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '事前調査' và '下調べ'
'事前調査' thường mang tính chính thức, có hệ thống và liên quan đến dữ liệu hoặc pháp lý (ví dụ: điều tra trước khi khởi kiện). '下調べ' thiên về việc tìm hiểu thông tin ban đầu, không nhất thiết phải có phương pháp rõ ràng (ví dụ: xem review trước khi mua đồ).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '事前調査'?
Sử dụng khi cần nhấn mạnh tính hệ thống, chính thức hoặc liên quan đến quyết định quan trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi thông tin thu thập chỉ mang tính chất tham khảo nhanh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 事前 (jizen, 'sự tiền' - trước khi) + 調査 (chōsa, 'điều tra'). Có nguồn gốc từ cách sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi các hoạt động nghiên cứu, kinh doanh và pháp lý trở nên phức tạp hơn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc cuộc họp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng các cụm đơn giản hơn như 'tìm hiểu trước', 'khảo sát sơ bộ' hoặc 'nắm thông tin trước'. Không nên nhầm lẫn với 'điều tra' (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến tội phạm) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.