Looking up...
予約番号を入力してください。
Vui lòng nhập mã đặt chỗ.
mã số dùng để xác nhận hoặc tra cứu thông tin đặt chỗ
ホテルの予約番号を控えておいてください。
Hãy lưu lại mã đặt chỗ khách sạn.
予約番号をメールで送信します。
Tôi sẽ gửi mã đặt chỗ qua email.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ đặt chỗ như khách sạn, nhà hàng, vé máy bay, hoặc sự kiện. Có thể viết tắt là 予番 (yoban) trong ngữ cảnh thân mật.
予約番号 thường là mã tạm thời cho một lần đặt chỗ cụ thể, trong khi 顧客番号 (mã khách hàng) là mã cố định gắn liền với tài khoản hoặc hồ sơ khách hàng.
Luôn sử dụng 予約番号 khi bạn cần tra cứu, thay đổi, hoặc hủy đặt chỗ. Ví dụ: khi gọi điện thoại xác nhận hoặc truy cập vào hệ thống quản lý đặt chỗ trực tuyến.
予約 (yoyaku, 'đặt chỗ') + 番号 (bango, 'số'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 予約 từ tiếng Trung 予約 (yǔyuē), 番号 từ tiếng Trung 編號 (biānhào).
Sử dụng rộng rãi trong các tình huống chính thức như đặt phòng khách sạn, vé tàu xe, hay sự kiện. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'mã khách hàng' (顧客番号) hay 'mã thanh toán' (支払い番号).