Looking up...
“天気予報によると、明日は雨が降るそうです。”
Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể sẽ mưa.
ước lượng hoặc suy đoán về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên dữ liệu, kinh nghiệm hoặc bằng chứng hiện có.
経済の専門家は来年のGDP成長率を3%と予測した。
Các chuyên gia kinh tế dự đoán tốc độ tăng trưởng GDP năm sau là 3%.
このAIモデルは将来の株価を高精度で予測できる。
Mô hình AI này có thể dự đoán giá cổ phiếu tương lai với độ chính xác cao.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế, công nghệ, thời tiết. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (vd: 経済予測, 天気予測).
予測 (yosoku) nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu/khoa học để dự đoán (vd: dự đoán thời tiết, dự đoán kinh tế). 予想 (yosou) thiên về cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân (vd: tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn). 推測 (suisoku) là suy đoán logic dựa trên manh mối hạn chế (vd: anh ta trông mệt mỏi, chắc là ốm).
Sử dụng khi dự đoán dựa trên dữ liệu, mô hình, hoặc phương pháp khoa học. Không dùng cho những dự đoán mang tính chủ quan hoặc thiếu căn cứ.
Ghép từ 予 (dự, dự báo) + 測 (trắc, đo lường). Có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa 'đoán trước' thông qua việc thu thập dữ liệu.
Khác với 予想 (dự đoán chủ quan hơn, thường dựa trên cảm tính) hoặc 推測 (suy đoán logic nhưng ít dữ liệu hơn), 予測 thường gắn liền với các phương pháp khoa học, thống kê hoặc mô hình toán học. Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.