Looking up...
“ハンカチを水で湿らす。”
Làm ẩm chiếc khăn bằng nước.
Làm cho vật gì đó trở nên ẩm ướt nhẹ, không ướt sũng.
布団を湿らす。
Làm ẩm chăn bông.
声が枯れていたので、のどを湿らすためにお茶を飲んだ。
Giọng khản nên tôi uống trà để làm ẩm cổ họng.
Khác với 浸す (chỉ việc nhúng vào nước) hay ぬらす (làm ướt hoàn toàn).
湿らす: Làm ẩm nhẹ (như khăn lau mặt). ぬらす: Làm ướt hoàn toàn (như quần áo bị mưa). 浸す: Nhúng vào nước (như ngâm trà).
Đuôi -らす biến động từ thành causative (làm cho ai/cái gì trở nên như thế). Ví dụ: 乾く (khô) → 乾かす (làm khô).
Ghép từ 湿 (しめる - ẩm ướt) + らす (đuôi động từ causative). Kanji 湿 xuất phát từ 水 (thủy - nước) + 疾 (tật - nhanh, mạnh), thể hiện sự thấm ướt nhanh chóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng ぬらす (nurashu) thay thế.