Looking up...
“電車の乗り場はどこですか?”
Bến xe điện ở đâu vậy?
Nơi dừng xe, bến xe, ga tàu (nơi lên xuống phương tiện giao thông).
バスの乗り場は駅の前にあります。
Bến xe buýt ở trước ga.
タクシーの乗り場はどこですか?
Bến taxi ở đâu vậy?
Thường dùng cho phương tiện công cộng như xe buýt, tàu điện, taxi.
乗り場 chỉ nơi lên xuống phương tiện (có thể là bến xe buýt, ga tàu), còn 駅 (eki) chỉ nhà ga tàu điện nói chung. Ví dụ: 駅のバス乗り場 (bến xe buýt trong ga).
Luôn đi kèm với phương tiện giao thông: [phương tiện] + の + 乗り場. Không dùng 乗り場 một mình trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
Từ ghép của động từ 乗る (noru: lên xe) và danh từ 場 (ba: nơi, chỗ). Nghĩa đen là 'nơi lên xe'.
Dùng cho các phương tiện giao thông công cộng. Không dùng cho xe cá nhân như ô tô riêng.