Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

主権

shuken
noun★Trung cấp— quyền chủ quyềnHán Việt (Âm Hán-Việt)chủ quyền
⚖️Luật
trang trọng

Quyền tối cao của một quốc gia hoặc chính quyền đối với lãnh thổ và dân cư của mình, không chịu sự can thiệp từ bên ngoài

国際法では、主権は国家の基本的な権利と認められている

Theo pháp luật quốc tế, quyền chủ quyền được công nhận là quyền cơ bản của một quốc gia

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị

Cụm từ kết hợp

主権国家quốc gia chủ quyền主権回復phục hồi chủ quyền主権侵害xâm phạm chủ quyền

Từ đồng nghĩa

独立自主権

Từ trái nghĩa

従属植民地

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'chủ quyền' (主權) bắt nguồn từ Trung Quốc, được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ quyền tối cao của một quốc gia

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Trong tiếng Việt, từ 'chủ quyền' được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý và chính trị.

Phân tích từ

主
chủ
root
+
権
quyền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.