Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不安定な

不安定な

fuantei naÂm Hán-Việtbất an định
không ổn định

この会社の財政状況は不安定だ

Tình hình tài chính của công ty này không ổn định


chung

Không ổn định, không bền vững, dễ thay đổi

彼の仕事は不安定で、毎月給料が変わる

Công việc của anh ấy không ổn định, lương mỗi tháng cũng thay đổi

不安定な天候で、旅行計画が狂った

Thời tiết không ổn định khiến kế hoạch du lịch bị phá hỏng

Dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý

Cụm từ kết hợp

不安定な経済kinh tế không ổn định不安定な関係mối quan hệ không ổn định不安定な心理状態tình trạng tâm lý không ổn định

Từ đồng nghĩa

安定しない不確実な変動しやすい

Từ trái nghĩa

安定した確実な安定性のある

Cụm từ liên quan

安定するcụm từ
ổn định
不安定要因cụm từ
yếu tố gây bất ổn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '不安'

'不安定' (không ổn định) khác với '不安' (lo lắng). '不安' dùng để mô tả cảm xúc lo lắng, còn '不安定' dùng để mô tả tình trạng không ổn định.

Nguồn gốc từ

Từ '不安定' (fuantei) được hình thành từ '不' (phủ định) + '安定' (an-tei, ổn định). '不安定' có nghĩa là 'không ổn định'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý. Có thể dùng cho cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý.

Phân tích từ

不
phủ định
prefix
+
安定
ổn định
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.