Looking up...
Không ổn định, không bền vững, dễ thay đổi
彼の仕事は不安定で、毎月給料が変わる
Công việc của anh ấy không ổn định, lương mỗi tháng cũng thay đổi
不安定な天候で、旅行計画が狂った
Thời tiết không ổn định khiến kế hoạch du lịch bị phá hỏng
Dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý.
'不安定' (không ổn định) khác với '不安' (lo lắng). '不安' dùng để mô tả cảm xúc lo lắng, còn '不安定' dùng để mô tả tình trạng không ổn định.
Từ '不安定' (fuantei) được hình thành từ '不' (phủ định) + '安定' (an-tei, ổn định). '不安定' có nghĩa là 'không ổn định'
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định về tài chính, tình hình, thời tiết, hoặc tình trạng tâm lý. Có thể dùng cho cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý.