Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

下校

げこう (gekou)
noun (verbal noun)★Trung cấp💡 tan trường

“今日は下校の時間が遅くなった。”

Hôm nay giờ tan trường muộn hơn.

trang trọng

hành động học sinh rời trường sau giờ học

子供たちは3時に下校します。

Bọn trẻ tan trường lúc 3 giờ.

下校時間は学校によって異なります。

Giờ tan trường khác nhau tùy theo trường học.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trường tiểu học và trung học cơ sở.

Cụm từ kết hợp

下校時間giờ tan trường下校中trong lúc tan trường下校の支度sự chuẩn bị tan trường

Từ đồng nghĩa

帰宅退校

Từ trái nghĩa

登校

💡Mẹo hay

Phân biệt 下校 và 帰宅

下校 chỉ hành động rời khỏi trường sau giờ học, trong khi 帰宅 (quy trạch) là về nhà. Ví dụ: 下校しても直接 về nhà ngay (tan trường nhưng chưa về nhà ngay).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 下校?

Chỉ dùng khi nói về học sinh rời khỏi trường sau giờ học, không dùng cho giáo viên hay nhân viên hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 下 (hạ, xuống) + 校 (hiệu, trường học). Theo nghĩa đen là 'xuống trường' nhưng trong ngữ cảnh giáo dục, nó chỉ hành động rời khỏi trường sau giờ học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trường học, đặc biệt là trường tiểu học và trung học. Không dùng cho trường đại học hay nơi làm việc. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (下校する) hoặc 'になる' (下校になる).

Phân tích từ

下
xuống, rời khỏi
root
+
校
trường học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.